• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 4327:2007

Thức ăn chăn nuôi. Xác định tro thô

Animal feeding stuffs. Determination of crude ash

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 7922:2008

Ký hiệu bằng hình vẽ trên sơ đồ

Graphical symbols for diagrams

7,408,000 đ 7,408,000 đ Xóa
3

TCVN 7921-4-7:2013

Phân loại điều kiện môi trường. Phần 4-7: Hướng dẫn về tương quan và chuyển đổi các cấp điều kiện môi trường của bộ tiêu chuẩn TCVN 7921-3(IEC 60721-3) sang thử nghiệm môi trường của bộ tiêu chuẩn 7699 (IEC 60068). Sử dụng di động và không tĩnh tại

Classification of environmental conditions. Part 4-7: Guidance for the correlation and transformation of the environmental condition classes of IEC 60721-3 to the environmental tests of IEC 60068. Portable and non-stationary use

200,000 đ 200,000 đ Xóa
4

TCVN 8545:2010

Thức ăn chăn nuôi. Xác định hàm lượng monensin, narasin và salinomycin. Phương pháp sắc kí lỏng với dẫn xuất sau cột

Animal feeding stuffs. Determination of monensin, narasin and salinomycin contents. Liquid chromatographic method using post-column derivatization

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 9126:2011

Thức ăn chăn nuôi. Xác định aflatoxin B1

Animal feeding stuffs Determination of aflatoxin B1

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 1547:2007

Thức ăn chăn nuôi - Thức ăn hỗn hợp cho lợn

Animal feeding stuffs - Compound feeds for pigs

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 7,958,000 đ