-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1454:2007Chè đen. Định nghĩa và các yêu cầu cơ bản Black tea. Definition and basic requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5749:1993Ôtô khách. Yêu cầu an toàn chung Passenger cars. General safety requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 1783:1976Len dệt thảm. Ghi nhãn, bao gói, vận chuyển và bảo quản Carpet wool. Marking, packaging, transportation and storage |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13403:2021Vật cấy ghép phẫu thuật – Thử nghiệm cơ học thiết bị cấy ghép cột sống – Phương pháp thử mỏi dùng cho các bộ cấy ghép cột sống dử dụng cấu trúc đỡ trước Implants for surgery – Mechanical testing of implantable spinal devices – Fatigue test method for spinal implant assemblies using an anterior support |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 1547:2007Thức ăn chăn nuôi - Thức ăn hỗn hợp cho lợn Animal feeding stuffs - Compound feeds for pigs |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 6393:1998Ống bơm bê tông vỏ mỏng có lưới thép Net-wire concrote pumping pipes |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 7974:2008Chè (Camellia sinensis) (L.) O. Kuntze) túi lọc Tea (Camellia sinensis) (L.) O. Kuntze) in bag |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 1666:2007Quặng sắt. Xác định hàm lượng ẩm của lô Iron ores. Determination of moisture content of a lot |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 600,000 đ | ||||