• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 5466:1991

Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Thang màu xám để đánh giá sự thay đổi màu

Textiles. Test of colour fastness. Grey scale for assessing change in colour

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 329:1986

Đai ốc tròn có rãnh ở mặt đầu

Round nuts slotted on face

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 4256:1986

Sản phẩm kỹ thuật điện và vô tuyến điện tử. Thử chịu tác động của các yếu tố ngoài. Quy định chung

Basic environmental testing procedures for electro-technical and radio-electronic equipments. General requirements

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 13869-2:2003

Máy làm đất – Kích thước và ký hiệu – Phần 2: Thiết bị và bộ công tác

Earth – moving machinery – Definitions of dimensions and codes – Part 2: Equipment and attachments

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 9152:2012

Công trình thủy lợi. Quy trình thiết kế tường chắn công trình thủy lợi

Hydraulic structures. Designing process for retaining walls

464,000 đ 464,000 đ Xóa
6

TCVN 7568-10:2015

Hệ thống báo cháy. Phần 10: Đầu báo cháy lửa kiểu điểm. 38

Fire detection and alarm systems -Part 10: Point-type flame detectors

200,000 đ 200,000 đ Xóa
7

TCVN 8056:2008

Sử dụng mẫu chuẩn được chứng nhận

Uses of certified reference materials

200,000 đ 200,000 đ Xóa
8

TCVN 1748:2007

Vật liệu dệt. Môi trường chuẩn để điều hòa và thử

Textiles. Standard atmospheres for conditioning and testing

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,264,000 đ