Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.696 kết quả.

Searching result

41

TCVN 14160-6:2026

Giống cây nông nghiệp – Cây đầu dòng, vườn cây đầu dòng – Phần 6: Giống thanh long

Agricultural crop varieties – Elite tree, Elite orchard – Part 6: Dragon fruit varieties

42

TCVN 14160-7:2026

Giống cây nông nghiệp – Cây đầu dòng, vườn cây đầu dòng – Phần 7: Giống sầu riêng

Agricultural crop varieties – Elite trees, elite orchards – Part 7: Durian varieties

43

TCVN 14160-8:2026

Giống cây nông nghiệp – Cây đầu dòng, vườn cây đầu dòng – Phần 8: Giống chè

Agricultural crop varieties – Elite trees, Elite orchards – Part 8: Tea varieties

44

TCVN 14160-9:2026

Giống cây nông nghiệp – Cây đầu dòng, vườn cây đầu dòng – Phần 9: Giống điều

Agricultural crop Varieties – Elite trees and Elite orchards – Part 9: CashewVarieties

45

TCVN 14490-1:2026

Đường ray – Các yêu cầu tính năng đối với bộ phụ kiện liên kết – Phần 1: Định nghĩa

Track – Performance requirements for fastening systems – Part 1: Definitions

46

TCVN 14490-2:2026

Đường ray – Các yêu cầu tính năng đối với bộ phụ kiện liên kết – Phần 2: Bộ phụ kiện liên kết dùng cho tà vẹt bê tông trên đường có đá ba lát

Railway application – Track – Performance requirements for fastening systems – Part 2: Fastening systems for concrete sleepers in ballast

47

TCVN 14490-3:2026

Đường ray – Các yêu cầu tính năng đối với bộ phụ kiện liên kết – Phần 3: Bộ phụ kiện liên kết dùng cho tà vẹt gỗ và tà vẹt vật liệu tổng hợp polyme

Railway application – Track – Performance requirements for fastening systems – Part 3: Fastening systems for wood and polymeric composite sleepers

48

TCVN 14490-4:2026

Đường ray – Các yêu cầu tính năng đối với bộ phụ kiện liên kết – Phần 4: Bộ phụ kiện liên kết dùng cho tà vẹt sắt trên đường có đá ba lát

Railway application – Track – Performance requirements for fastening systems – Part 4: Fastening systems for steel sleepers in ballast

49

TCVN 14490-5:2026

Đường ray – Các yêu cầu tính năng đối với bộ phụ kiện liên kết – Phần 5: Bộ phụ kiện liên kết dùng cho đường ray không đá ba lát

Railway application – Track – Performance requirements for fastening systems – Part 5: Fastening systems for ballastless tracks

50

TCVN 14490-7:2026

Đường ray – Các yêu cầu tính năng đối với bộ phụ kiện liên kết – Phần 7: Bộ phụ kiện liên kết dùng cho ghi, giao cắt, ray hộ bánh, mối nối cách điện ray và thiết bị co giãn ray

Railway application – Track – Performance requirements for fastening systems – Part 7: Fastening systems for switches and crossings, check rails, insulated rail joints and rail expansion devices

51

TCVN 14492-1:2026

Kết cấu hạ tầng đường sắt – Nghiệm thu công trình – Phần 1: Công tác trên đường ray có đá ba lát – Đường ray thông thường, ghi và giao cắt

Railway infrastructure – Acceptance of works – Part 1: Works on ballasted track – Plain line, switches and crossings

52

TCVN 14541:2026

Tiêu chí đánh giá sự phù hợp của lô gỗ xẻ

Criteria for the assessment of conformity of a lot of sawn timber

53

TCVN 14542:2026

Phôi gỗ và bán thành phẩm có biên dạng định hình sử dụng trong các ứng dụng phi kết cấu – Các yêu cầu

Timber blanks and semi–finished profiles for non-structural uses – Requirements

54

TCVN 14543:2026

Phôi gỗ ghép nhiều lớp, ghép ngón và bán thành phẩm có biên dạng định hình sử dụng trong các ứng dụng phi kết cấu – Hướng dẫn đánh giá chất lượng tại nhà máy

Laminated and finger jointed timber blanks and semi–finished profiles for non structural uses – Production control

55

TCVN 14594:2026

Thiết kế kết cấu thép thành mỏng tạo hình nguội

Design of cold-formed thin-walled steel structures

56

TCVN 14601-1:2026

Bảo tồn di sản văn hoá - Hướng dẫn thiết kế tủ trưng bày và bảo quản hiện vật - Phần 1: Yêu cầu chung

Conservation of cultural heritage – Guidelines for design of showcases for exhibition and preservation of objects – Part 1: General requirements

57

TCVN 14602:2026

Du lịch mạo hiểm – Hoạt động đi bộ đường dài và đi bộ đường dài mạo hiểm – Yêu cầu và khuyến nghị

Adventure tourism – Hiking and trekking activities – Requirements and recommendations

58

TCVN 14607-1:2026

Giống cây nông nghiệp – Yêu cầu đối với vật liệu nhân giống – Phần 1: Giống xoài

Agricultural crop varieties – Requirments for propagation material – Part 1: Mango varieties

59

TCVN 14607-2:2026

Giống cây nông nghiệp – Yêu cầu đối với vật liệu nhân giống – Phần 2: Giống chanh leo

Agricultural crop varieties – Requirements for propagation materials – Part 2: Passion fruit varieties

60

TCVN 14607-3:2026

Giống cây nông nghiệp – Yêu cầu đối với vật liệu nhân giống – Phần 3: Giống thanh long

Agricultural crop varieties – Requirements for Propagation material – Part 3: Dragon fruit varieties

Tổng số trang: 985