-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4523:2009Xuất bản phẩm thông tin. Phân loại, cấu trúc và trình bày Information publication. Classification, structure and formal presentation |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7565:2005Quy phạm thiết bị nâng trên các phương tiện thuỷ nội địa Rules for cargo handling appliances for means of floating inland water |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3985:1999Âm học - Mức ồn cho phép tại các vị trí làm việc Acoustics - Allowable noise levels at workplace |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 14492-1:2026Kết cấu hạ tầng đường sắt – Nghiệm thu công trình – Phần 1: Công tác trên đường ray có đá ba lát – Đường ray thông thường, ghi và giao cắt Railway infrastructure – Acceptance of works – Part 1: Works on ballasted track – Plain line, switches and crossings |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||