-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 14160-7:2026Giống cây nông nghiệp – Cây đầu dòng, vườn cây đầu dòng – Phần 7: Giống sầu riêng Agricultural crop varieties – Elite trees, elite orchards – Part 7: Durian varieties |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 14607-3:2026Giống cây nông nghiệp – Yêu cầu đối với vật liệu nhân giống – Phần 3: Giống thanh long Agricultural crop varieties – Requirements for Propagation material – Part 3: Dragon fruit varieties |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 14490-5:2026Đường ray – Các yêu cầu tính năng đối với bộ phụ kiện liên kết – Phần 5: Bộ phụ kiện liên kết dùng cho đường ray không đá ba lát Railway application – Track – Performance requirements for fastening systems – Part 5: Fastening systems for ballastless tracks |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 14160-8:2026Giống cây nông nghiệp – Cây đầu dòng, vườn cây đầu dòng – Phần 8: Giống chè Agricultural crop varieties – Elite trees, Elite orchards – Part 8: Tea varieties |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 14160-9:2026Giống cây nông nghiệp – Cây đầu dòng, vườn cây đầu dòng – Phần 9: Giống điều Agricultural crop Varieties – Elite trees and Elite orchards – Part 9: CashewVarieties |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 14607-2:2026Giống cây nông nghiệp – Yêu cầu đối với vật liệu nhân giống – Phần 2: Giống chanh leo Agricultural crop varieties – Requirements for propagation materials – Part 2: Passion fruit varieties |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 14160-6:2026Giống cây nông nghiệp – Cây đầu dòng, vườn cây đầu dòng – Phần 6: Giống thanh long Agricultural crop varieties – Elite tree, Elite orchard – Part 6: Dragon fruit varieties |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 0 đ | ||||