Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 1.621 kết quả.
Searching result
| 441 |
TCVN 8400-5:2011Bệnh động vật - quy trình chuẩn đoán - Phần 5: bệnh tiên mao trùng Animal disease – Diagnostic procedure – Part 5: Trypanosomosis disease |
| 442 |
TCVN 8400-6:2011Bệnh động vật - quy trình chẩn đoán - Phần 6: bệnh xuất huyết thỏ do Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn ban hành Animal disease - Diagnostic procedure - Part 6: Rabbit haemorrhagic disease |
| 443 |
TCVN 8400-7:2011Bệnh động vật - quy trình chẩn đoán – Phần 7: bệnh đậu cừu và đậu dê Animal disease - Diagnostic procedure - Part 7: Sheep pox and goat pox disease |
| 444 |
TCVN 8400-8:2011Bệnh động vật - quy trình chẩn đoán - Phần 8: bệnh nấm phổi do Aspergillus ở gia cầm Animal disease - Diagnostic procedure - Part 8: Aspergillosis in poultry disease |
| 445 |
TCVN 8400-9:2011Bệnh động vật - quy trình chẩn đoán – Phần 9: bệnh viêm gan vịt typ I Animal disease - Diagnostic procedure - Part 9: Duck virus hepatitis type I disease |
| 446 |
TCVN 8401:2011Xăng không chì pha 10% etanol. Yêu cầu kỹ thuật 10% ethanol unleaded gasoline blends. Specifications |
| 447 |
TCVN 8411-4:2011Máy kéo và máy dùng trong nông lâm nghiệp, thiết bị làm vườn và làm cỏ có động cơ – Ký hiệu các cơ cấu điều khiển và các bộ phận chỉ báo khác – Phần 4: Ký hiệu cho máy lâm nghiệp Tractor, machinery for agriculture and forestry, powered lawn and garden equipment - Symbols for operator controls and other displays - Part 4: Symbols for forestry machinery |
| 448 |
TCVN 8411-5:2011Máy kéo, máy dùng trong nông lâm nghiệp, thiết bị làm vườn và làm cỏ có động cơ – Ký hiệu các cơ cấu điều khiển và các bộ phận chỉ báo khác – Phần 5: Ký hiệu cho máy lâm nghiệp cầm tay Tractors, machinery for agriculture and forestry, powered lawn and garden equipment - Symbols for operator controls and other displays - Part 5: Symbols for manual portable forestry machinery |
| 449 |
TCVN 8491-1:2011Hệ thống ống bằng chất dẻo dùng cho hệ thống cấp nước thoát nước và cống rãnh được đặt ngầm và nổi trên mặt đất trong điều kiện có áp suất. Poly (vinyl clorua) không hóa dẻo (PVC-U). Phần 1: Quy định chung Plastics piping systems for water supply and for buried and above-ground drainage and sewerage under pressure. Unplasticized poly(vinyl chloride) (PVC-U). Part 1: General |
| 450 |
TCVN 8491-2:2011Hệ thống ống bằng chất dẻo dùng cho hệ thống cấp nước thoát nước và cống rãnh được đặt ngầm và nổi trên mặt đất trong điều kiện có áp suất. Poly (vinyl clorua) không hóa dẻo (PVC-U). Phần 2: Ống Plastics piping systems for water supply and for buried and above-ground drainage and sewerage under pressure. Unplasticized poly(vinyl chloride) (PVC-U). Part 2: Pipes |
| 451 |
TCVN 8491-3:2011Hệ thống ống bằng chất dẻo dùng cho hệ thống cấp nước thoát nước và cống rãnh được đặt ngầm và nổi trên mặt đất trong điều kiện có áp suất. Poly (vinyl clorua) không hóa dẻo (PVC-U). Phần 3: Phụ tùng Plastics piping systems for water supply and for buried and above-ground drainage and sewerage under pressure. Unplasticized poly(vinyl chloride) (PVC-U). Part 3: Fittings |
| 452 |
TCVN 8491-4:2011Hệ thống ống bằng chất dẻo dùng cho hệ thống cấp nước thoát nước và cống rãnh được đặt ngầm và nổi trên mặt đất trong điều kiện có áp suất. Poly (vinyl clorua) không hóa dẻo (PVC-U). Phần 4: Van Plastics piping systems for water supply and for buried and above-ground drainage and sewerage under pressure. Unplasticized poly(vinyl chloride) (PVC-U). Part 4: Valves |
| 453 |
TCVN 8491-5:2011Hệ thống ống bằng chất dẻo dùng cho hệ thống cấp nước thoát nước và cống rãnh được đặt ngầm và nổi trên mặt đất trong điều kiện có áp suất. Poly (vinyl clorua) không hóa dẻo (PVC-U). Phần 5: Sự phù hợp với mục đích của hệ thống Plastics piping systems for water supply and for buried and above-ground drainage and sewerage under pressure. Unplasticized poly(vinyl chloride) (PVC-U). Part 5: Fitness for purpose of the system |
| 454 |
TCVN 8492:2011Ống cuốn xoắn bằng poly (vinyl clorua) không hóa dẻo (pvc-u) dùng cho hệ thống dẫn nước và thoát nước đặt ngầm dưới đất trong điều kiện không có áp suất Spiral winding pipes of unplasticized poly (vinyl chloride) for non-pressure underground drainage and sewerage systems. |
| 455 |
TCVN 8547:2011Giống cây trồng. Phương pháp kiểm tra tính đúng giống và độ thuần của lô hạt giống Crops seed. Method for control plot test |
| 456 |
|
| 457 |
|
| 458 |
TCVN 8550:2011Giống cây trồng - Phương pháp kiểm định ruộng giống Crops seed - Field inspection method |
| 459 |
TCVN 8591:2011Thép băng cacbon cán nguội có hàm lượng cacbon trên 0,25% Cold-reduced carbon steel strip with a mass fraction of carbon over 0,25 % |
| 460 |
TCVN 8592:2011Thép băng cán nguội với hàm lượng cacbon lớn nhất 0,25% Cold-reduced carbon steel strip with a maximum carbon content of 0,25 % |
