-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4971:1989Mảnh hợp kim cứng dạng M. Kích thước Hard alloy cutting inserts M forms. Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5822:1994Vải giả da thường. Yêu cầu kỹ thuật Specifications for PVC - coated woven fabrics |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6627-1:2008Máy điện quay - Phần 1: Thông số đặc trưng và tính năng Rotating electrical machines - Part 1: Rating and performance |
296,000 đ | 296,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8400-9:2011Bệnh động vật - quy trình chẩn đoán – Phần 9: bệnh viêm gan vịt typ I Animal disease - Diagnostic procedure - Part 9: Duck virus hepatitis type I disease |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 546,000 đ | ||||