• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 5265:1990

Sản phẩm ong. Phương pháp xác định hàm lượng nitơ tổng số

Bee products. Determination of total nitrogen content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 6379:1998

Thiết bị chữa cháy. Trụ nước chữa cháy. Yêu cầu kỹ thuật

Fire protection equipment. Fire hydrant. Technical requiments

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 7595-1:2007

Thực phẩm. Xác định ocratoxin A trong ngũ cốc và sản phẩm ngũ cốc. Phần 1: Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao làm sạch bằng silica gel

Foodstuffs. Determination of ochratoxin A in cereals and cereal products. Part 1: High performance liquid chromatographic method with silica gel clean up

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 12575:2019

Cảng hàng không dân dụng - Yêu cầu quy hoạch

Civil airports - Planning requirements

0 đ 0 đ Xóa
5

TCVN 5141:2008

Hướng dẫn thực hành phòng thử nghiệm tốt khi phân tích dư lượng thuốc bảo vệ thực vật

Guidelines on good laboratory practice in residue analysis

212,000 đ 212,000 đ Xóa
6

TCVN 5481:2007

Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần S02: Độ bền màu với lưu hóa: lưu huỳnh monoclorua

Textiles. Tests for colour fastness. Part S02: Colour fastness to vulcanization: Sulfur monochloride

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 11544:2016

Da – Phép thử hóa – Phân tích định lượng tác nhân thuộc bằng phương pháp lọc

Leather – Chemical tests – Quantitative analysis of tanning agents by filter method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 12636-19:2025

Công trình quan trắc khí tượng thủy văn – Phần 19: Điều tra dòng chảy cạn vùng sông không ảnh hưởng thủy triều

0 đ 0 đ Xóa
9

TCVN 14480-3:2025

Điều tra, đánh giá và thăm dò khoáng sản – Đo phổ gamma đáy biển – Phần 3: Xử lý và lập bản đồ hàm lượng U, Th, K

Investigation, evaluation and exploration of minerals – Measuring gamma spectrometry on the seafloor – Part 3: Processing and mapping contents of U, Th, K

0 đ 0 đ Xóa
10

TCVN 4742:1989

Quần áo bảo hộ lao động dùng cho công nhân đi lô cao su

Clothes specifications for workers in rubber fotests

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN 14307-1:2025

Sản xuất bồi đắp – Sản xuất bồi đắp dựa trên phương pháp ép đùn vật liệu nhựa – Phần 1: Nguyên liệu đầu vào

Additive manufacturing – Material extrusion-based additive manufacturing of plastic materials – Part 1: Feedstock materials

100,000 đ 100,000 đ Xóa
12

TCVN 9608:2013

Hạt có dầu. Phương pháp lấy mẫu thử từ mẫu phòng thử nghiệm

Oilseeds -- Reduction of laboratory sample to test sample

50,000 đ 50,000 đ Xóa
13

TCVN 8400-12:2011

Bệnh động vật - quy trình chẩn đoán - Phần 12: bệnh bạch lị và thương hàn ở gà do Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn ban hành

Animal disease - Diagnostic procedure - Part 11: Duck virus enteritis disease

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 962,000 đ