-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7996-2-7:2011Dụng cụ điện cầm tay truyền động bằng động cơ. An toàn. Phần 2-7: Yêu cầu cụ thể đối với súng phun chất lỏng không cháy. Hand-held motor-operated electric tools. Safety. Part 2-7: Particular requirements for spray guns for non-flammable liquids |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7996-2-6:2011Dụng cụ điện cầm tay truyền động bằng động cơ. An toàn. Phần 2-6: Yêu cầu cụ thể đối với búa máy. Hand-held motor-operated electric tools. Safety. Part 2-6: Particular requirements for hammers |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8400-14:2011Bệnh động vật - Quy trình chẩn đoán - Phần 14: Bệnh tụ huyết trùng ở trâu bò Animal disease - Diagnostic procedure - Part 14: Haemorrhagic septicemia in cattle disease |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||