-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1500:1985Ổ lăn. ổ bi chặn đơn Rolling bearings. Single thrust ball bearings |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9985-6:2014Thép dạng phẳng chịu áp lực – Điều kiện kỹ thuật khi cung cấp – Phần 6: Thép hạt mịn hàn được, tôi và ram. Steel flat products for pressure purposes - Technical delivery conditions - Part 6: Weldable fine grain steels, quenched and tempered |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9517:2012Thực phẩm. Xác định các nguyên tố vết. Xác định iot bằng phương pháp phổ khối lượng plasma cảm ứng cao tần (ICP-MS) Foodstuffs. Determination of trace elements. Determination of iodine by ICP-MS (inductively coupled plasma mass spectrometry) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8400-7:2011Bệnh động vật - quy trình chẩn đoán – Phần 7: bệnh đậu cừu và đậu dê Animal disease - Diagnostic procedure - Part 7: Sheep pox and goat pox disease |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 450,000 đ | ||||