Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 718 kết quả.
Searching result
| 421 |
TCVN 5587:2008Ống cách điện có chứa bọt và sào cách điện dạng đặc dùng để làm việc khi có điện Insulating foam-filled tubes and solid rods for live working |
| 422 |
TCVN 5887-1:2008Vật liệu kim loại. Thử độ cứng Knoop. Phần 1: Phương pháp thử Metallic materials. Knoop hardness test. Part 1: Test method |
| 423 |
TCVN 5887-2:2008Vật liệu kim loại. Thử độ cứng Knoop. Phần 2: Kiểm định và hiệu chuẩn máy thử Metallic materials. Knoop hardness test. Part 2: Verification and calibration of testing machines |
| 424 |
TCVN 5887-3:2008Vật liệu kim loại. Thử độ cứng Knoop. Phần 3: Hiệu chuẩn tấm chuẩn Metallic materials. Knoop hardness test. Part 3: Calibration of reference blocks |
| 425 |
TCVN 5887-4:2008Vật liệu kim loại. Thử độ cứng Knoop. Phần 4: Bảng các giá trị độ cứng Metallic materials. Knoop hardness test. Part 4: Table of hardness values |
| 426 |
|
| 427 |
TCVN 7871-1:2008Hạt lúa mì và bột mì. Hàm lượng gluten. Phần 1: Xác định gluten ướt bằng phương pháp thủ công Wheat and wheat flour. Gluten content. Part 1: Determination of wet gluten by a manual method |
| 428 |
TCVN 7871-2:2008Hạt lúa mì và bột mì. Hàm lượng gluten. Phần 2: Xác định gluten ướt bằng phương pháp cơ học Wheat and wheat flour. Gluten content. Part 2: Determination of wet gluten by mechanical means |
| 429 |
TCVN 7871-3:2008Hạt lúa mì và bột mì. Hàm lượng gluten. Phần 3: Xác định gluten khô từ gluten ướt bằng phương pháp sấy Wheat and wheat flour. Gluten content. Part 3: Determination of dry gluten from wet gluten by an oven drying method |
| 430 |
TCVN 7871-4:2008Hạt lúa mì và bột mì. Hàm lượng gluten. Phần 4: Xác định gluten khô từ gluten ướt bằng phương pháp sấy nhanh Wheat and wheat flour. Gluten content. Part 4: Determination of dry gluten from wet gluten by a rapid drying method |
| 431 |
TCVN 7872:2008Nước. Xác định hàm lượng amoniac. Phương pháp điện cực chọn lọc amoniac water. Determination of ammonia content. Ammonia selective electrode method |
| 432 |
TCVN 7873:2008Nước. Xác định hàm lượng benzen. Phương pháp sắc ký khối phổ (GC/MS) sử dụng cột mao quản water. Determination of benzene content. Purge and trap capillary-column gas chromatographic/mass spectrometric method |
| 433 |
TCVN 7874:2008Nước. Xác định phenol và dẫn xuất của phenol. Phương pháp sắc ký khi chiết lỏng-lỏng Water. Determination of phenol and derivatives of phenol. Liquid-liquid extraction gas chromatographic method |
| 434 |
TCVN 7875:2008Nước. Xác định dầu và mỡ. Phương pháp chiếu hồng ngoại Water. Determination of oil and grease. Partition-infrared method |
| 435 |
TCVN 7876:2008Nước. Xác định hàm lượng thuốc trừ sâu clo hữu cơ. Phương pháp sắc ký khí chiết lỏng-lỏng water. Determination of organochlorine pesticides content. Liquid-liquid extraction gas chromatographic method |
| 436 |
|
| 437 |
TCVN 7878-1:2008Âm học. Mô tả, đo và đánh giá tiếng ồn môi trường. Phần 1: Các đại lượng cơ bản và phương pháp đánh giá Acoustics. Description, measurement and assessment of environmental noise. Part 1: Basic quantities and assessment procedures |
| 438 |
|
| 439 |
TCVN 7887:2008Màng phản quang dùng cho báo hiệu đường bộ Retroreflective sheeting for traffic control |
| 440 |
TCVN 7987:2008Nhiên liệu khoáng rắn - Xác định tổng flo trong than, cốc và tro bay Solid mineral fuels - Determination of total fluorine in coal, coke and fly ash |
