-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13263-13:2021Phân bón − Phần 13: Xác định hàm lượng bạc tổng số bằng phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa Fertilizers – Part 13: Determination of total silver content by flame atomic absorption spectrophotometric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3144:1979Sản phẩm kỹ thuật điện. Yêu cầu chung về an toàn Electrical equipments. General safety requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13404-2:2021Hệ thống tiêm bằng kim dùng trong y tế – Yêu cầu và phương pháp thử – Phần 2: Kim tiêm Needle–based injection systems for medical use – Requirements and test methods – Part 2: Needles |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4298:1986Khí thiên nhiên. Phương pháp xác định nhiệt lượng cháy Natural gases. Determination of calorific value |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 13460-1:2022Công nghệ thông tin – Các kỹ thuật an toàn – Chữ ký số mù – Phần 1: Tổng quan Information technology — Security techniques — Blind digital signatures — Part 1: General |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 5333:1991Than Núi Hồng. Yêu cầu kỹ thuật Coal of Nui Hong. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 12214-3:2018Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - Chữ ký số kèm phụ lục - Phần 3: Các cơ chế dựa trên logarit rời rạc Information technology -- Security techniques -- Digital signatures with appendix -- Part 3: Discrete logarithm based mechanisms |
500,000 đ | 500,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 3831:1988Xe đạp - Phương pháp kiểm tra Bicycles - Methods of test |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 6886:2001Giấy in Printing paper |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 12398:2018Mật ong – Xác định độ pH và độ axit tự do bằng phép chuẩn độ đến pH 8,3 Honey – Determination of pH and of free acidity by titration to pH 8.3 |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 13361-3:2021Giống cây lâm nghiệp - Cây trồng rừng ven biển - Phần 3: Cóc hành Forest tree cutivars - Seedling of coastal species - Part 3: Azadirachta exselsa (Jack) Jacob |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 10908:2016Hạt giống vừng – Yêu cầu kỹ thuật. Sesame seeds – Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 6861:2001Chất lượng đất. Xác định áp suất nước trong lỗ hổng của đất. Phương pháp dùng căng kế (tensiometer) Soil quality. Determination of pore water pressure. Tensiometer method |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 4540:1994Khăn bông Cotton towels |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 7613-5:2016Hệ thống đường ống bằng chất dẻo dùng để cung cấp nhiên liệu khí – Polyetylen (PE) – Phần 5: Sự phù hợp với mục đích của hệ thống. Plastics piping systems for the supply of gaseous fuels – Polyethylene (PE) – Part 5: Fitness for purpose of the system |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 16 |
TCVN 8978:2011Thực phẩm. Xác định folat bằng phép thử vi sinh Foodstuffs. Determination of folate by microbiological assay |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 17 |
TCVN 6867-1:2001An toàn bức xạ. Vận chuyển an toàn chất phóng xạ. Phần 1: Quy định chung Radiation protection. Safe transport of radioactive material. Part 1: General provisions |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 18 |
TCVN 6871:2001Chai chứa khí axetylen hoà tan. Kiểm tra và bảo dưỡng định kỳ Cylinders for dissolved acetylene. Periodic inspection and maintenance |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 2,150,000 đ | ||||