• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6843:2001

Sữa bột. Xác định độ axit chuẩn độ (phương pháp thông thường)

Dried milk. Determination of titratable acidity (Routine method)

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 7948:2008

Vật liệu chịu lửa manhêdi. Cacbon. Phương pháp xác định hàm lượng cacbon tổng

Magnesia. Carbon Refractories. Determination of total carbon content

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 6238-1:1997

An toàn đồ chơi trẻ em. Yêu cầu cơ lý

Safety of toys. Mechanical and physical properties

200,000 đ 200,000 đ Xóa
4

TCVN 6238-4A:2020

An toàn đồ chơi trẻ em – Phần 4A: Đu, cầu trượt và các đồ chơi vận động tương tự sử dụng tại gia đình

Safety of toys – Part 4: Swings, slides and similar activity toys for indoor and outdoor family domestic use

300,000 đ 300,000 đ Xóa
5

TCVN 6787:2001

Phương tiện giao thông đường bộ. Ô tô lắp động cơ đốt trong. Đo tiêu hao nhiên liệu trong công nhận kiểu

Road vehicles. Automobiles equipped with an internal combustion engine. Measurement of fuel consumption in type approval

236,000 đ 236,000 đ Xóa
Tổng tiền: 886,000 đ