-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10919:2015Rau quả dầm. 13 Pickled fruits and vegetable |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12856:2020Thiết bị vận chuyển liên tục và các hệ thống - Yêu cầu an toàn và yêu cầu tương thích điện từ (EMC) cho thiết bị lưu trữ vật liệu rời trong silo, bunke, thùng chứa và phễu chứa Continuous handling equipment and systems - Safety and EMC requirements for the equipment for the storage of bulk materials in silos, bunkers, bins and hoppers |
204,000 đ | 204,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10931-1:2015Thực phẩm không chứa chất béo. Xác định thuốc diệt nấm nhóm benzimidazole: carbendazim, thiabendazole và benomyl (tính theo carbendazim). Phần 1: Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao có làm sạch bằng chiết pha rắn. 15 Non fatty foods. Determination of benzimidazole fungicides carbendazim, thiabendazole and benomyl (as carbendazim). HPLC method with solid phase extraction clean up |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5605:2008Cà chua bảo quản Preserved tomatoe |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 4844:2007Dưa chuột tươi Cucumbers |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 10342:2015Cải thảo Chinese cabbage |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 10343:2015Cải bắp Headed cabbages |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 4885:2007Rau quả. Điều kiện vật lý trong kho lạnh. Định nghĩa và phép đo Fruits and vegetables. Physical conditions in cold stores. Definitions and measurement |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 10926:2015Đậu quả xanh - Bảo quản và vận chuyển lạnh Green beans - Storage and refrigerated transport |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 12054:2017Quy trình hướng dẫn giám định bằng mắt thường lô hàng thực phẩm đóng hộp về các khuyết tật không được chấp nhận Guideline procedures for the visual inspection of lots of canned foods for unacceptable defects |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 7765:2007Sản phẩm rau, quả. Xác định tro không tan trong axit clohydric Fruit and vegetable products. Determination of ash insoluble in hydrochloric acid |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 187:2007Dứa hộp Canned pineapple |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,054,000 đ | ||||