-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4189:1986Tinh dầu thông Turpentine oil |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 281:1986Đinh tán thép. Phân loại và yêu cầu kỹ thuật Rivets. Classification and specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 247:1986Gạch xây. Phương pháp xác định độ bền uốn Bricks. Determination of bending strength |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7287:2003Bản vẽ kỹ thuật. Chú dẫn phần tử Technical drawings. Item references |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 200,000 đ | ||||