Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 847 kết quả.

Searching result

381

TCVN 7885-1:2008

An toàn bức xạ. Thuật ngữ và định nghĩa. Phần 1: Các thuật ngữ xếp theo thứ tự chữ cái trong tiếng anh từ A đến E

Radiation protection. Terms and definitions. Part 1: Terms in alphabetical A to E

382

TCVN 6185:2008

Chất lượng nước. Kiểm tra và xác định độ màu

Water quality. Examination and determination of colour

383

TCVN 4855:2008

Cao su lưu hoá. Chuẩn bị mẫu và mẫu thử. Phép thử hoá học

Rubber, vulcanized. Preparation of samples and test pieces. Part 2: Chemical tests

384

TCVN 7852:2008

Thực phẩm – Đếm nấm men và nấm mốc bằng phương pháp màng khô có thể hoàn nước (phương pháp PetrifilmTM)

Foodstuffs – Enumeration of yeast and mold by dry rehydratable film method (PetrifilmTM method)

385

TCVN 7856:2007

Dứa đông lạnh. Phân hạng

Grades of frozen pineapple

386

TCVN 7854:2007

Dụng cu tháo lắp vít và đai ốc. Độ mở miệng chìa vặn và ống vặn. Dung sai cho sử dụng chung

Assembly tools for screws and nuts. Wrench and socket openings. Tolerances for general use

387

TCVN 7785:2007

Sữa và sữa bột. Xác định hàm lượng aflatoxin M1. Làm sạch bằng sắc ký ái lực miễn dịch và xác định bằng sắc ký lớp mỏng

Milk and milk powder. Determination of aflatoxin M1 content. Clean-up by immunoaffinity chromatography and determination by thin-layer chromatography

388

TCVN 7685-1:2007

Điều kiện kiểm máy phay điều khiển bằng tay có chiều cao bàn máy cố định. Kiểm độ chính xác. Phần 1: Máy có trục chính nằm ngang

Test conditions for manually controlled milling machines with table of fixed height. Testing of the accuracy. Part 1: Machines with horizontal spindle

389

TCVN 7685-2:2007

Điều kiện kiểm máy phay điều khiển bằng tay có chiều cao bàn máy cố định. Kiểm độ chính xác. Phần 2: Máy có trục chính thẳng đứng

Test conditions for manually controlled milling machines with table of fixed height. Testing of the accuracy. Part 2: Machines with vertical spindle

390

TCVN 7085:2007

Sữa. Xác định điểm đóng băng. Phương pháp sử dụng dụng cụ đo nhiệt độ đông lạnh bằng điện trở nhiệt (phương pháp chuẩn)

Milk. Determination of freezing point. Thermistor cryoscope method (Reference method

391

TCVN 4885:2007

Rau quả. Điều kiện vật lý trong kho lạnh. Định nghĩa và phép đo

Fruits and vegetables. Physical conditions in cold stores. Definitions and measurement

392

TCVN 4859:2007

Latex cao su. Xác định độ nhớt biểu kiến bằng phương pháp thử Brookfield

Rubber latex. Determination of apparent viscosity by the Brookfield test method

393

TCVN 4858:2007

Latex cao su thiên nhiên cô đặc. Xác định hàm lượng cao su khô

Natural rubber latex concentrate. Determination of dry rubber content

394

TCVN 4857:2007

Latex cao su thiên nhiên cô đặc. Xác định độ kiềm

Natural rubber latex concentrate. Determination of alkalinity

395

TCVN 4856:2007

Latex cao su thiên nhiên cô đặc. Xác định trị số KOH

Natural rubber latex concentrate. Determination of KOH number

396

TCVN 4585:2007

Thức ăn chăn nuôi. Khô dầu lạc

Animal feeding stuffs. Groundnut cake

397

TCVN 7855:2007

Dụng cụ tháo lắp vít và đai ốc. Chìa vặn hai đầu. Cặp kích thước miệng,

Assembly tools for screws and nuts. Double-ended wrenches. Size pairing

398

TCVN 7585:2006

Bánh răng trụ trong công nghiệp và công nghiệp nặng. Prôfin răng tiêu chuẩn của thanh răng cơ sở

Cylindrical gear for general engineering and for heavy engineering. Standard basic rack tooth profile

399

TCVN 6785:2006

Phương tiện giao thông đường bộ. Phát thải chất gây ô nhiễm từ ô tô theo nhiên liệu dùng cho động cơ. Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu

Road vehicles. The emission of pollutants emitted from automobiles according to engines fuel requirements. Requirements and test methods in type approval

400

TCVN 7485:2005

Sản phẩm dầu mỏ. Phương pháp xác định điểm chớp cháy bằng thiết bị thử cốc kín Tag

Petroleum products. Test method for flash point by Tag closed cup tester

Tổng số trang: 43