• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7207-3:2002

Thuỷ tinh và dụng cụ bằng thuỷ tinh. Phân tích dung dịch chiết. Phần 3: Xác định canxi oxit và magiê oxit bằng phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa

Glass and glassware. Analysis of extract solutions. Part 3: Determination of calcium oxide and magnesium oxide by flame otomic absorption spectrometry

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 9043:2012

Thực phẩmXác định hàm lượng phospho tổng số bằng phương pháp đo màu

Foodstuffs - Determination of total phosphorus content by colorimetric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 5084:1990

Chè. Xác định tro tan trong nước và tro không tan trong nước

Tea. Determination of water-soluble ash and water-insoluble ash

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 8377:2010

Tôm và sản phẩm tôm. Phát hiện virut gây bệnh đốm trắng (WSSV) bằng kỹ thuật phản ứng chuỗi trùng hợp (PCR)

Shrimp and shrimp products. Detection of white spot syndrome virus (WSSV) by polymerase chain reaction (PCR)

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 7113:2003

Ecgônômi. Nguyên lý ecgônômi liên quan đến gánh nặng tâm thần. Thuật ngữ và định nghĩa chung

Ergonomic principles related to mental work load. General terms and definitions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 5587:1991

Sào cách điện

Dielectric handle rods

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 7589-11:2007

Thiết bị đo điện (xoay chiều). Yêu cầu cụ thể. Phần 11: Công tơ kiểu điện cơ đo điện năng tác dụng (cấp chính xác 0,5, 1 và 2)

Electricity metering equipment (a.c.). Particular requirements. Part 11: Electromechanical meters for active energy (classes 0,5, 1 and 2)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 7085:2007

Sữa. Xác định điểm đóng băng. Phương pháp sử dụng dụng cụ đo nhiệt độ đông lạnh bằng điện trở nhiệt (phương pháp chuẩn)

Milk. Determination of freezing point. Thermistor cryoscope method (Reference method

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 750,000 đ