• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6935:2001

Thuốc lá sợi tẩu

Pipe fine-cut tobacco

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 13625:2023

Định nghĩa và tiêu chí kỹ thuật đối với thực phẩm, thành phần thực phẩm phù hợp cho người ăn chay hoặc người ăn thuần chay và để thông báo, ghi nhãn thực phẩm

Definitions and technical criteria for foods and food ingredients suitable for vegetarians or vegans and for labelling and claims

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 13649:2023

Composite gỗ nhựa – Phương pháp thử tính chất cơ học và vật lý

Wood plastic composite – Test methods for mechanical and physical properties

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 13657-1:2023

Phòng cháy chữa cháy – Hệ thống chữa cháy phun sương áp suất cao – Phần 1: Yêu cầu thiết kế và lắp đặt

Fire Protection - High Pressure Mist Fire Extinguishing System – Part 1: Design and Installation Requirements

200,000 đ 200,000 đ Xóa
5

TCVN 7285:2003

Tài liệu kỹ thuật cho sản phẩm. Khổ giấy và cách trình bày tờ giấy vẽ

Technical product documentation. Sizes and layout of drawing sheets

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 13691-4:2023

Máy kéo bánh hơi dùng trong nông nghiệp – Bộ phận móc nối cơ cấu treo ba điểm – Phần 4: Bộ phận móc nối kiểu thanh

Agricultural wheeled tractors and implements – Three-point hitch couplers – Part 4: Bar coupler

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 6945:2020

Vật liệu để sản xuất giấy cuốn đầu lọc, giấy cuốn thuốc lá điếu và các sản phẩm thuốc lá khác – Xác định hàm lượng xitrat

Material used for producing wrappings for cigarette filters, cigarettes and other tobacco products – Determination of citrate content

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 7485:2005

Sản phẩm dầu mỏ. Phương pháp xác định điểm chớp cháy bằng thiết bị thử cốc kín Tag

Petroleum products. Test method for flash point by Tag closed cup tester

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 900,000 đ