Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 786 kết quả.
Searching result
| 261 |
|
| 262 |
TCVN 9953:2013Phụ gia thực phẩm - Chất tạo màu - Fast Green FCF Food additives - Colours - Fast green FCF |
| 263 |
|
| 264 |
TCVN 9955:2013Phụ gia thực phẩm. Chất tạo màu. Brilliant Black PN Food additives. Colours. Brilliant Black PN |
| 265 |
|
| 266 |
TCVN 9957:2013Phụ gia thực phẩm. Chất tạo màu. β - Caroten tổng hợp Food additives. Colours. Synthetic β-caroten |
| 267 |
TCVN 9958:2013Phụ gia thực phẩm. Chất tạo màu - β-APO-8’ - Carotenal Food additives. Colours - β-APO-8’ - carotenal. |
| 268 |
TCVN 9959:2013Phụ gia thực phẩm. Chất tạo màu. Etyl este của axit - β-APO-8’ - Carotenoic Food additives. Colours - β-APO-8’ - Carotenoic acid ethyl ester |
| 269 |
TCVN 9995:2013Hướng dẫn về môi trường đóng gói với quả đóng hộp Guidelines for Packing Media for Canned Fruits |
| 270 |
TCVN 4195:2012Đất xây dựng - Phương pháp xác định khối lượng riêng trong phòng thí nghiệm Soils - Laboratory methods for determination of density |
| 271 |
TCVN 5895:2012Bản vẽ kỹ thuật - Bản vẽ xây dựng - Thể hiện các kích thước mô đun, đường và lưới mô đun Technical drawings - Construction drawings - Representation of modular sizes, linesand grid |
| 272 |
TCVN 8395:2012Lưới rê ba lớp khai thác mực nang - Thông số kích thước cơ bản, kỹ thuật lắp ráp và kỹ thuật đánh bắt Trammel net for cuttlefish catch – Basic dimensional parameters, assembly and fishing technique |
| 273 |
TCVN 8895:2012Thực phẩm. Xác định natri borat và axit boric. Phương pháp định tính và bán định lượng Foodstuffs. Determination of sodium borate and boric acid. Qualitative and semiquantitative method |
| 274 |
TCVN 9195:2012Máy nông nghiệp. Che chắn cho các bộ phận chuyển động truyền công suất. Mở che chắn không cần dụng cụ. Agricultural machinery. Guards for moving parts of power transmission. Guard opening without tool |
| 275 |
TCVN 9295:2012Phân bón. Phương pháp xác định nitơ hữu hiệu Fertilizers. Method for determination of available nitrogen |
| 276 |
TCVN 9395:2012Cọc khoan nhồi. Thi công và nghiệm thu Bored pile. Construction, check and acceptance |
| 277 |
TCVN 9504:2012Lớp kết cấu áo đường đá dăm nước. Thi công và nghiệm thu Specification for construction and acceptance of water bound macadam layer |
| 278 |
TCVN 9505:2012Mặt đường láng nhũ tương nhựa đường axit. Thi công và nghiệm thu. Specification for construction and acceptance of the surface treatments using the cationic emulsified asphalt |
| 279 |
TCVN 9506:2012Cơ sở lưu trú du lịch và các dịch vụ liên quan – Thuật ngữ và định nghĩa Tourist accommodation and other related services – Terminology |
| 280 |
|
