• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 9115:2012

Kết cấu bê tông và bê tông cốt thép lắp ghép - Thi công và nghiệm thu

Assembled concrete and reinforced concrete structures - Practice for erection and acceptance

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 9343:2012

Kết cấu bê tông và bê tông cốt thép. Hướng dẫn công tác bảo trì

Concrete and reinforced concrete structures. Guide to maintenance

480,000 đ 480,000 đ Xóa
3

TCVN 9150:2012

Công trình thủy lợi. Cầu máng vỏ mỏng xi măng lưới thép. Yêu cầu thiết kế

Hydraulic structures. Thin shell reinforce cement cannal bridge. Requirements for design

192,000 đ 192,000 đ Xóa
4

TCVN 9277:2012

Sơn và vecni. Phương pháp thử thời tiết nhân tạo. Thử nghiệm dưới đèn huỳnh quang tử ngoại và nước

Paints and varnishes. Exposure of coatings to artificial weathering. Exposure to fluorescent UV lamps and water

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 9324:2012

Máy làm đất. Máy đào thủy lực. Phương pháp đo lực đào

Earth-moving machinery. Hydraulic excavators. Methods of measuring tool forces

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 9323:2012

Máy làm đất. Máy xúc lật. Các phương pháp đo các lực gầu xúc và tải trọng lật

Earth-moving machinery. Loaders. Methods measuring tool forces and tipping loads

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 9326:2012

Máy làm đất. Phương pháp đo thời gian dịch chuyển của bộ phận công tác

Earth-moving machinery. Method for measurement of tool movement time

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 9295:2012

Phân bón. Phương pháp xác định nitơ hữu hiệu

Fertilizers. Method for determination of available nitrogen

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,272,000 đ