-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8685-36:2020Quy trình kiểm nghiệm vắc xin - Phần 36: Vắc xin vô hoạt phòng bệnh tụ huyết trùng và bệnh đóng dấu ở lợn Vaccine testing procedure - Part 36: Swine pasteurella mutocida and erysipelas, inactivated |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2989:1979Ống và phụ tùng bằng thép. Nối bốn nhánh B-B. Kích thước cơ bản Steel pipes and fitting for water piping. Steel crosses B-B. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9504:2012Lớp kết cấu áo đường đá dăm nước. Thi công và nghiệm thu Specification for construction and acceptance of water bound macadam layer |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||