• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 1311:1972

Phụ tùng đường ống. Phần nối bằng gang rèn có ren côn dùng cho đường ống. Nối bốn chạc cong chuyển hai bậc. Cỡ loại

Pipeline fittings. Malleable cast iron connectors with taper thread used for pipelines. End double stepped swept crosses.Types

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 2990:1979

Ống và phụ tùng bằng thép. Nối bốn nhánh E-E. Kích thước cơ bản

Steel pipes and fitting for water piping. Steel crosses E-E. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 5650:1992

Tôm nõn khô xuất khẩu. Yêu cầu kỹ thuật

Dried peeled shrimps for export. Specification

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 2275:1977

Bột cám ngô làm thức ăn gia súc. Yêu cầu kỹ thuật

Animal feeding stuffs maize bran. Specification

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 12396:2018

Mật ong – Xác định hàm lượng nước bằng phương pháp đo chỉ số khúc xạ

Honey – Determination of moisture by refractometric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 9508:2012

Màn hình máy tính. Hiệu suất năng lượng.

Computer monitors. Energy efficiency

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 350,000 đ