Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 548 kết quả.
Searching result
| 221 |
TCVN 4529:2012Công trình thể thao - Nhà thể thao - Tiêu chuẩn thiết kế Sporting facilities - Sport building - Design standard |
| 222 |
TCVN 7454:2012Phân định và thu nhận dữ liệu tự động - Danh mục dữ liệu mô tả thương phẩm sử dụng mã số GS1 Automatic identification and data capture - List of data used for describing trade items marked with GS1 numbers |
| 223 |
TCVN 9045:2012Thực phẩm. Xác định niacin bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao ( HPLC) Foodstuffs. Determination of niacin by high performance liquid chromatography (HPLC) |
| 224 |
TCVN 9145:2012Công trình thủy lợi. Quy trình tính toán đường ống dẫn bằng thép Hydraulic structures. Calculation of steel pipelines process |
| 225 |
|
| 226 |
TCVN 9345:2012Kết cấu bê tông và bê tông cốt thép. Hướng dẫn kỹ thuật phòng chống nứt dưới tác động của khí hậu nóng ẩm Concrete and reinforced concrete structures. Guide on technical measures for prevention of cracks occurred under the action of hot humid climate |
| 227 |
TCVN 9458:2012Chất thải rắn. Phương pháp hòa tan bằng lithi metaborat nóng chảy Standard Practice for Dissolution of Solid Waste by Lithium Metaborate Fusion |
| 228 |
TCVN 9459:2012Chất thải rắn. Phương pháp thử để sàng lọc các chất ôxy hóa Standard Test Method for Screening of Oxidizers in Waste |
| 229 |
|
| 230 |
TCVN 6845:2011Hướng dẫn việc đề cập các vấn đề môi trường trong tiêu chuẩn sản phẩm Guide for addressing environmental issues in product standards |
| 231 |
TCVN 8645:2011Công trình thủy lợi - Yêu cầu kỹ thuật khoan phụt xi măng vào nền đá Hydraulic structures - Technical requirements for drilling and injecting cement into rock foundation |
| 232 |
TCVN 8745:2011Máy nông lâm nghiệp – Máy phun hoá chất dạng sương mù đeo vai kiểu quạt thổi dẫn động bằng động cơ đốt trong – Yêu cầu an toàn Agricultural and forestry machinery – Knapsack combustionengine- driven mistblowers – Safety requirements |
| 233 |
TCVN 8845-1:2011Bột giấy. Xeo tờ mẫu trong phòng thí nghiệm để thử tính chất vật lý. Phần 1: Phương pháp thông thường Pulps. Preparation of laboratory sheets for physical testing. Part 1: Conventional sheet-former method |
| 234 |
TCVN 8845-2:2011Bột giấy. Xeo tờ mẫu trong phòng thí nghiệm để thử tính chất vật lý. Phần 2: Phương pháp rapid-kothen. Pulps. Preparation of laboratory sheets for physical testing. Part 2: Rapid-Köthen method |
| 235 |
TCVN 8845-3:2011Bột giấy. Xeo tờ mẫu trong phòng thí nghiệm để thử tính chất vật lý. Phần 3: Phương pháp thông thường và phương pháp rapid-kothen sử dụng hệ thống nước khép kín. Pulps. Preparation of laboratory sheets for physical testing. Part 3: Convention l and Rapid-Köthen sheet formers using a closed water system |
| 236 |
TCVN 8945:2011Không khí vùng làm việc. Hướng dẫn đo silic dioxit tinh thể hô hấp Workplace air. Guidance for the measurement of respirable crystalline silica |
| 237 |
TCVN 5456:2010Chất hoạt động bề mặt – Chất tẩy rửa – Xác định chất hoạt động anion thuỷ phân được và không thuỷ phân được trong điều kiện axit Surface active agents – Detergents – Determination of anionic active matter hydrolysable and non-hydrolysable under acid conditions |
| 238 |
|
| 239 |
TCVN 8345:2010Thủy sản và sản phẩm thủy sản. Xác định dư lượng sulfonamit. Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao Fish and fishery products. Determination of sulfonamide residues. Method using high-performance liquid chromatography |
| 240 |
|
