-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11727:2016Ổ trượt – Thử kim loại ổ trượt – Độ bền chống ăn mòn bởi các chất bôi trơn trong điều kiện tĩnh. Plain bearings – Testing of bearing metals – Resistance to corrosion by lubricants under static conditions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7870-9:2010Đại lượng và đơn vị. Phần 9: Hoá lý và vật lý phân tử Quantities and units. Part 9: Physical chemistry and molecular physics |
180,000 đ | 180,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6776:2013Xăng không chì - Yêu cầu kỹ thuật Unleaded gasoline - Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6702:2013Xử lý kết quả thử nghiệm để xác định sự phù hợp với yêu cầu kỹ thuật Utilization of test data to determine comformance with specifications |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 13114:2020Chất dẻo – Chất dẻo có khả năng tạo compost – Yêu cầu kỹ thuật và phƣơng pháp thử Plastics - Compostable plastics - Specifications and test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 11724-1:2016Ổ trượt – Dạng bên ngoài và đặc trưng hư hỏng của ổ trượt kim loại bôi trơn thủy động – Phần 1: Quy định chung. Plain bearings – Appearance and characterization of damage to metallic hydrodynamic bearings – Part 1: General |
212,000 đ | 212,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 6748-8:2013Điện trở cố định sử dụng trong thiết bị điện tử. Phần 8: Quy định kỹ thuật từng phần. Điện trở lắp đặt trên bề mặt cố định Fixed resistors for use in electronic equipment. Part 8: Sectional specification. Fixed surface mount resistors |
168,000 đ | 168,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 7455:2004Kính xây dựng. Kính tôi nhiệt an toàn Glass in building. Thermally toughened safety glass |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,060,000 đ | ||||