• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6283-3:1997

Thép thanh cán nóng. Phần 3: Kích thước của thép dẹt

Hot-rolled steel bars. Part 3: Dimensions of flat bars

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 7620:2007

Công te nơ vận chuyển. Dấu niêm phong cơ khí

Freight containers. Mechanical seals

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 13936-3:2024

Ứng dụng đường sắt – Lắp đặt cố định – Thiết bị đóng cắt điện một chiều – Phần 3: Thiết bị chuyển mạch nối đất, thiết bị chuyển mạch – cách ly, thiết bị cách ly một chiều dùng trong nhà

Railway applications – Fixed installations – DC switchgear – Part 3: Indoor d.c. disconnectors, switch–disconnectors and earthing switches

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 12426:2018

Thử phá hủy mối hàn ở vật liệu kim loại – Kiểm tra tổ chức thô đại và tổ chức tế vi của mối hàn

Destructive tests on welds in metallic materials – Macroscopic and microscopic examination of welds

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 7452-3:2004

Cửa sổ và cửa đi - Phương pháp thử - Phần 3: Xác định độ bền áp lực gió

Windows and doors - Test methods - Part 3: Determination of wind resistance

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 500,000 đ