-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 193:1966Giấy. Khổ sử dụng Paper. Sizes |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5700:2002Văn bản quản lý nhà nước. Mẫu trình bày State administration's documents – Form of presentation |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7452-3:2004Cửa sổ và cửa đi - Phương pháp thử - Phần 3: Xác định độ bền áp lực gió Windows and doors - Test methods - Part 3: Determination of wind resistance |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 200,000 đ | ||||