Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 125 kết quả.

Searching result

1

TCVN 13607-4:2024

Giống cây nông nghiệp – Sản xuất giống – Phần 4: Giống cam

Agricultural crop varieties – Seedling production – Part 4: Orange varieties

2

TCVN 13607-5:2024

Giống cây nông nghiệp – Sản xuất giống – Phần 5: Giống bưởi

Agricultural crop varieties – Seedling production – Part 5: Pummelo varieties

3

TCVN 13607-6:2024

Giống cây nông nghiệp – Sản xuất giống – Phần 6: Giống chuối

Agricultural crop varieties – Seedling production – Part 6: Banana varieties

4

TCVN 13607-7:2024

Giống cây nông nghiệp – Sản xuất giống – Phần 7: Giống cà phê

Agricultural crop varieties – Seedling production – Part 7: Coffee varieties

5

TCVN 13622-3:2024

Chất bôi trơn, dầu công nghiệp và các sản phẩm liên quan (loại L) − Họ C (Bánh răng) − Phần 3: Quy định kỹ thuật đối với mỡ bôi trơn dùng cho hệ thống bánh răng kín và hở

Lubricants, industrial oils and related products (class L) – Family C (gears) – Part 3: Specifications for greases for enclosed and open gear systems

6

TCVN 13604:2023

Thanh trong khung thép không chịu lực – Yêu cầu kỹ thuật

Standard specification for nonstructural steel framing members

7

TCVN 13605:2023

Xi măng – Phương pháp xác định độ mịn

Cement – Test methods for determination of fineness

8

TCVN 13606:2023

Cấp nước – Mạng lưới đường ống và công trình – Yêu cầu thiết kế

Water supply – Distribution system and facilities – Design requirements

9

TCVN 13607-1:2023

Giống cây trồng nông nghiệp – Sản xuất giống – Phần 1: Hạt giống lúa lai

Agricultural Varieties – Seed Production – Part 1: Hybrid Rice Seeds

10

TCVN 13607-2:2023

Giống cây trồng nông nghiệp – Sản xuất giống – Phần 2: Hạt giống lúa thuần

Agricultural Varieties – Seed Production – Part 2: Conventional Rice

11

TCVN 13607-3:2023

Giống cây trồng nông nghiệp – Sản xuất giống – Phần 3: Hạt giống ngô lai

Agricultural Varieties – Seed Production – Part 3: Hybrid Maize Seeds

12

TCVN 13608:2023

Chiếu sáng nhân tạo bên ngoài các công trình công cộng và hạ tầng kỹ thuật – Yêu cầu thiết kế

Outdoor artificial lighting for public buildings and urban infrastructure – Design requirements

13

TCVN 13609:2023

Đường và sản phẩm đường – Xác định độ màu của dung dịch đường thô, đường nâu và xirô có màu ở pH 7,0

Sugar and sugar products – Determination of the solution colour of raw sugars, brown sugars and coloured syrups at pH 7.0

14

TCVN 13610:2023

Đường và sản phẩm đường – Xác định hàm lượng sulfit trong các sản phẩm đường tinh luyện bằng phương pháp enzym

Sugar and sugar products – Determination of sulfite content in refined sugar products by enzymatic method

15

TCVN 13611:2023

Đường và sản phẩm đường – Xác định hàm lượng đường khử trong đường trắng bằng phương pháp chuẩn độ Ofner cải biến

Sugar and sugar products – Determination of reducing sugars in white sugar by the modified Ofner titrimetric method

16

TCVN 13612:2023

Đường và sản phẩm đường – Lấy mẫu để phân tích vi sinh vật

Sugar and sugar products – Sampling of refined sugar products for microbiological analyses

17

TCVN 13616:2023

Lò phản ứng khí hoá xử lý chất thải rắn – Yêu cầu kỹ thuật

Gasification reactor for treatment of solid waste – Technical requirements

18

TCVN 13621:2023

Năng lượng chất lỏng thủy lực – Chất lỏng chống cháy (FR) – Các yêu cầu và hướng dẫn sử dụng

Hydraulic fluid power – Fire-resistant (FR) fluids – Requirements and guidelines for use

19

TCVN 13622-1:2023

Chất bôi trơn, dầu công nghiệp và các sản phẩm liên quan (loại L) − Họ C (bánh răng) − Phần 1: Quy định kỹ thuật đối với chất bôi trơn dùng cho hệ thống bánh răng kín

Lubricants, industrial oils and related products (class L) – Family C (gears) – Part 1: Specifications for lubricants for enclosed gear systems

20

TCVN 13622-2:2023

Chất bôi trơn, dầu công nghiệp và các sản phẩm liên quan (loại L) − Họ C (Bánh răng) − Phần 2: Quy định kỹ thuật đối với các phẩm cấp CKH, CKJ và CKM (chất bôi trơn dùng cho hệ thống bánh răng nửa kín và hở)

Lubricants, industrial oils and related products (class L) – Family C (gears) – Part 2: Specifications of categories CKH, CKJ and CKM (lubricants open and semi-enclosed gear systems

Tổng số trang: 7