Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.591 kết quả.

Searching result

15981

TCVN 5586:1991

Găng cách điện

Dielectric gloves

15982

TCVN 5587:1991

Sào cách điện

Dielectric handle rods

15983

TCVN 5588:1991

Ủng cách điện

Dielectric foot-wears

15984

TCVN 5589:1991

Thảm cách điện

Dielectric rugs

15985

TCVN 5590:1991

Nước bề mặt. Quy tắc chung về mức nước

Surface water. General rules for measuring of water level

15986

TCVN 5591:1991

Nước bề mặt. Quy tắc chung đo lưu lượng

Surface water. General rules for measuring flow rate

15987

TCVN 5592:1991

Bê tông nặng. Yêu cầu bảo dưỡng độ ẩm tự nhiên

Heavy concrete. Curing requirements under natural humidity conditions

15988

TCVN 5593:1991

Công trình xây dựng. Sai số hình học cho phép

Buildings. Geometrical tolerances

15989

TCVN 5594:1991

Bảo vệ ăn mòn. Lớp phủ kim loại và không kim loại vô cơ. Kiểm tra chất lượng dạng bên ngoài bằng mắt

Protection against corrosion. Inorganic metallic and non-metallic coatings. Visual quality control

15990

TCVN 5595:1991

Bảo vệ ăn mòn. Lớp phủ kim loại. Phương pháp thử nhanh trong sương mù của dung dịch Natri clorua có tính axit (phương pháp ASS)

Corrosion protection. Metallic coating. Accelerated acetic acid salt spray test methods (ASS test)

15991

TCVN 5596:1991

Bảo vệ ăn mòn. Lớp mạ thiếc

Protection against corrosion. Tin electrolytic coating

15992

TCVN 5597:1991

Chất độn cao su. Than đen. Phương pháp xác định hàm lượng lưu huỳnh

Rubber compounding ingredients. Black carbon. Determination of sulphur content

15993

TCVN 5598:1991

Mủ cao su. Lấy mẫu

Rubber latex. Sampling

15994

TCVN 5599:1991

Lốp bơm hơi diagonal và radial dùng cho xe tải nhẹ. Ký hiệu, kích thước cơ bản, chế độ sử dụng và ghi nhãn

Pneumatic diagonal and radial tyres for light trucks. Designations, basic dimensions, norms of operational conditions and marking

15995

TCVN 5600:1991

Lốp bơm hơi diagonal và radial dùng cho xe tải nhẹ. Yêu cầu an toàn và phương pháp thử

Pneumatic diagonal and radial tyres for light trucks. Safety requirements and test methods

15996

TCVN 5601:1991

Lốp bơm hơi radial dùng cho xe tải, xe buýt và rơmooc. Ký hiệu, kích thước cơ bản, chế độ sử dụng và ghi nhãn

Pneumatic radial tyres for trucks, buses and trailers. Designation, basic dimensions, norms of operational condition and marking

15997

TCVN 5602:1991

Lốp bơm hơi radial dùng cho xe tải, xe buýt và rơmooc. Yêu cầu an toàn và phương pháp thử

Pneumatic radial tyres for trucks, buses and trailers. Safety requirements and test methods

15998

TCVN 5603:1991

Quy phạm về những nguyên tắc chung về vệ sinh thực phẩm

Code of practice for general principles of food hygiene

15999

TCVN 5604:1991

Sản phẩm thực phẩm và gia vị. Điều kiện chung để tiến hành đánh giá cảm quan

Food products, spices and condiments. General conditions for sensory analysis

16000

TCVN 5605:1991

Đồ hộp rau - Cà chua đóng hộp

Canned vegetables - Canned tomatoes

Tổng số trang: 980