-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12216:2018Phương pháp đo độ không tuyến tính của điện trở Method of measurement of non-linearity in resistors |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4379:1986Thủy sản đông lạnh xuất khẩu. Cá. Yêu cầu kỹ thuật Frozen aquatic products for export. Fishes. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4331:1986Thức ăn chăn nuôi. Phương pháp xác định hàm lượng chất béo thô Animal feeding stuffs. Determination of crude fat content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5591:1991Nước bề mặt. Quy tắc chung đo lưu lượng Surface water. General rules for measuring flow rate |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||