• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 1996:1977

Máy phay công xôn. Độ chính xác và cứng vững

Knee-and-column milling machines. Norms of accuracy and rigidity

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 8082:2009

Sữa, ream và sữa cô đặc. Xác định hàm lượng chất khô tổng số (Phương pháp chuẩn)

Milk, cream and evaporated milk. Determination of total solids content (reference method)

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 87:1963

Bulông nửa tinh đầu sáu cạnh to. Kích thước

Large hexagon head semifinished bolts. Dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 5589:1991

Thảm cách điện

Dielectric rugs

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 300,000 đ