-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5539:1991Sữa đặc có đường. Yêu cầu kỹ thuật Sweetened condensed milk. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10810:2015Thức ăn chăn nuôi. Xác định hàm lượng diclazuril. Phương pháp sắc kí lỏng hiệu năng cao. 14 Animal feeding stuffs. Determination of diclazuril content. High performance liquid chromatographic method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5591:1991Nước bề mặt. Quy tắc chung đo lưu lượng Surface water. General rules for measuring flow rate |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5545:1991Vàng và hợp kim vàng. Phương pháp thử tỷ trọng Gold and gold alloy. Density method of measurement |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5590:1991Nước bề mặt. Quy tắc chung về mức nước Surface water. General rules for measuring of water level |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||