Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.696 kết quả.
Searching result
| 8901 |
TCVN 9065:2012Vật liệu chống thấm. Sơn nhũ tương bitum. Waterproofing materials. Emulsified bitumen paints |
| 8902 |
TCVN 9066:2012Tấm trải chống thấm trên cơ sở Bitum biến tính. Yêu cầu kỹ thuật Modified Bituminous Waterproofing membranes. Specifications |
| 8903 |
TCVN 9067-1:2012Tấm trải chống thấm trên cơ sở Bitum biến tính - Phương pháp thử. Phần 1: Xác định tải trọng kéo đứt và độ giãn dài khi đứt. Modified Bituminous Waterproofing membranes - Test methods |
| 8904 |
TCVN 9067-1÷4:2012Tấm trải chống thấm trên cơ sở Bitum biến tính - Phương pháp thử Modified Bituminous Waterproofing membranes - Test methods |
| 8905 |
TCVN 9067-2:2012Tấm trải chống thấm trên cơ sở Bitum biến tính - Phương pháp thử. Phần 2: Xác định độ bền chọc thủng động Modified Bituminous Waterproofing membranes - Test methods |
| 8906 |
TCVN 9067-3:2012Tấm trải chống thấm trên cơ sở Bitum biến tính - Phương pháp thử. Phần 3: Xác định độ bền nhiệt. Modified Bituminous Waterproofing membranes - Test methods |
| 8907 |
TCVN 9067-4:2012Tấm trải chống thấm trên cơ sở Bitum biến tính - Phương pháp thử. Phần 4: Xác định độ thấm nước dưới áp lực thủy tĩnh. Modified Bituminous Waterproofing membranes - Test methods |
| 8908 |
TCVN 9068:2012Vật liệu lọc dạng hạt dùng trong xử lý nước sạch - Yêu cầu kỹ thuật Granular filtering material for water purification - Specifications |
| 8909 |
TCVN 9069:2012Vật liệu lọc dạng hạt dùng trong xử lý nước sạch - Phương pháp thử Granular Filtering Material for Warter Purification - Test methods |
| 8910 |
|
| 8911 |
TCVN 9079:2012Vữa bền hoá gốc polyme – Yêu cầu kỹ thuật Chemical-resistant polymer mortars - Specifications |
| 8912 |
TCVN 9080-1:2012Vữa bền hoá gốc polyme - Phương pháp thử - Phần 1: Xác định độ bền kéo. Chemical-resistant polymer mortars - Test methods |
| 8913 |
TCVN 9080-1÷7:2012Vữa bền hoá gốc polyme – Phương pháp thử Chemical-resistant polymer mortars - Test methods |
| 8914 |
TCVN 9080-2:2012Vữa bền hoá gốc polyme - Phương pháp thử - Phần 2: Xác định độ bền nén. Chemical-resistant polymer mortars - Test methods |
| 8915 |
TCVN 9080-3:2012Vữa bền hoá gốc polyme - Phương pháp thử - Phần 3: Xác định độ bám dính. Chemical-resistant polymer mortars - Test methods |
| 8916 |
TCVN 9080-4:2012Vữa bền hoá gốc polyme - Phương pháp thử - Phần 4: Xác định thời gian công tác, thời gian đóng rắn ban đầu và thời gian đóng rắn đủ cường độ sử dụng. Chemical-resistant polymer mortars - Test methods |
| 8917 |
TCVN 9080-5:2012Vữa bền hoá gốc polyme - Phương pháp thử - Phần 5: Xác định độ co và hệ số dãn nở nhiệt. Chemical-resistant polymer mortars - Test methods |
| 8918 |
TCVN 9080-6:2012Vữa bền hoá gốc polyme - Phương pháp thử - Phần 6: Xác định độ hấp thụ nước. Chemical-resistant polymer mortars - Test methods |
| 8919 |
TCVN 9080-7:2012Vữa bền hoá gốc polyme - Phương pháp thử - Phần 7: Xác định độ bền hoá. Chemical-resistant polymer mortars - Test methods |
| 8920 |
|
