Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.482 kết quả.
Searching result
| 11061 |
TCVN 8279:2009Kìm và kìm cắt dùng cho ngành điện tử. Phương pháp thử. Pliers and nipper for electronics. Test method. |
| 11062 |
TCVN 8280:2009Kìm và kìm cắt dùng cho ngành điện tử. Yêu cầu kĩ thuật chung. Pliers and nipper for electronics. General technical requirements. |
| 11063 |
TCVN 8281:2009Búa. Đặc tính kỹ thuật của đầu búa thép. Qui trình thử Hammer. Technical specifications concerning steel hammer heads. Test procedures |
| 11064 |
|
| 11065 |
TCVN 8283:2009Giống vật nuôi. Thuật ngữ di truyền và công tác chọn giống Animal beed. Terminology of livestock genetics and breeding selection |
| 11066 |
TCVN 8284:2009Nhà máy chế biến chè. Yêu cầu trong thiết kế và lắp đặt Tea processing factory. Requirements in design and installation |
| 11067 |
|
| 11068 |
TCVN 8286-1:2009Ăn mòn kim loại và hợp kim. Thử ăn mòn ứng suất. Phần 1: Hướng dẫn chung về phương pháp thử. Corrosion of metals and alloys. Stress corrosion testing. Part 1: General fuidance on testing procedures |
| 11069 |
TCVN 8287-1:2009Ổ trượt. Thuật ngữ, định nghĩa, phân loại và ký hiệu. Phần 1: Kết cấu, vật liệu ổ và cơ tính của vật liệu Plain bearings. Terms, definitions, classification and symbols. Part 1: Design, bearing materials and their properties |
| 11070 |
TCVN 8287-2:2009Ổ trượt. Thuật ngữ, định nghĩa, phân loại và ký hiệu. Phần 2: Ma sát và mòn Plain bearings. Terms, definitions, classification and symbols. Part 2: Friction and wear |
| 11071 |
TCVN 8287-3:2009Ổ trượt. Thuật ngữ, định nghĩa, phân loại và ký hiệu. Phần 3: Bôi trơn Plain bearings. Terms, definitions, classification and symbols. Part 3: Lubrication |
| 11072 |
TCVN 8287-4:2009Ổ trượt. Thuật ngữ, định nghĩa, phân loại và ký hiệu. Phần 4: Ký hiệu cơ bản Plain bearings. Terms, definitions, classification and symbols. Part 4: Basic symbols |
| 11073 |
|
| 11074 |
TCVN 8289:2009An toàn bức xạ. Thiết bị chiếu xạ công nghiệp sử dụng nguồn đồng vị gamma. Yêu cầu chung Radiation protection. Irradiation facilities using gamma isotope source for industrial uses. General requirements |
| 11075 |
TCVN 8290:2009Quang học và dụng cụ quang học. Máy đo tiêu cự Optics and optical instruments. Focimeters |
| 11076 |
TCVN 8291:2009Quang học và dụng cụ quang học. Bước sóng quy chiếu Optics and optical instruments. Reference wavelengths |
| 11077 |
|
| 11078 |
TCVN 8293:2009Quang học và dụng cụ quang học. Nhãn khoa. Thước tròn chia độ Optics and optical instruments. Ophthalmology. Graduated dial scale |
| 11079 |
TCVN 8294-1:2009Quang học và dụng cụ quang học. Mắt kính thử để hiệu chỉnh máy đo tiêu cự. Phần 1: Mắt kính thử cho máy đo tiêu cự được sử dụng để đo mắt kính có gọng Optics and optical instruments. Test lenses for calibration of focimeters. Part 1: Test lenses for focimeters used for measuring spectacle lenses |
| 11080 |
|
