• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 11605:2016

Quy phạm thực hành vệ sinh đối với trứng và sản phẩm trứng

Code of hygienic practice for eggs and egg products

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 9254-1:2012

Nhà và công trình dân dụng - Từ vựng - Phần 1: Thuật ngữ chung

Building and civil engineering - Vocabulary - Part 1: General terms

572,000 đ 572,000 đ Xóa
3

TCVN 2088:1977

Mực in. Phương pháp xác định độ thấm dầu

Ink. Methods of determination for take oil

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 6092:1995

Cao su thiên nhiên. Xác định độ dẻo đầu (Po) và chỉ số duy trì độ dẻo (PRI)

Natural rubber. Determination of plasticity retention index (PRI). Rapid-plastimeter method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 8257-5:2009

Tấm thạch cao. Phương pháp thử. Phần 5: Xác định độ biến dạng ẩm

Gypsum boards – Test methods - Part 5: Determination of humidified deflection

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 772,000 đ