-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1687:1986Truyền động bánh răng côn và hypoit. Dung sai Bevel and hypoid gear drives. Tolerances |
188,000 đ | 188,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5191:1990Băng con lăn. Yêu cầu kỹ thuật chung Roller conveyors. General technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6545:1999Máy đập lúa tĩnh tại - Phương pháp thử Stationary rice threshres - Test procedures |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 2807:1978Calip hàm trơn không điều chỉnh. Yêu cầu kỹ thuật Fixed plain gauges. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 4875:1989Ghi nhãn hàng vận chuyển. Nguyên tắc chung Cargoes. Marking. General rules |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 10164:2013Thuốc bảo vệ thực vật chứa hoạt chất oxolinic acid–Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Pesticides containing oxolinic acid – Technical requirements and test methods |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 4864:2007Chất dẻo/cao su. Polime phân tán và các loại latex cao su (thiên nhiên và tổng hợp). Xác định sức căng bề mặt bằng phương pháp vòng đo Plastics/rubber. Polymer dispersions and rubber latices (natural and synthetic). Determination of surface tension by the ring method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 13262-3:2020Thuốc bảo vệ thực vật - Phần 3: Xác định hàm lượng hoạt chất nhóm auxins bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao Pesticides - Part 3: Determination of auxins group content by high performance liquid chromatographic method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 9424:2012Điều tra, đánh giá và thăm dò khoáng sản. Phương pháp trường chuyển Investigation, evaluation and exploration of minerals. Transient electromagnetic sounding method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 2681:1978Nước. Độ nhớt ở nhiệt độ 20oC Water. Viscosity of water at 20oC |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 11553:2016Dụng cụ thí nghiệm bằng thủy tinh và chất dẻo – Nguyên tắc thiết kế và kết cấu dụng cụ đo thể tích Laboratory glass and plastics ware – Principles of design and construction of volumetric instruments |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 11552:2016Bao bì thủy tinh – Phần cổ chai 26 H 180 để dập nắp – Các kích thước Glass packaging – 26 H 180 crown finish – Dimensions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 10493:2014Thức ăn chăn nuôi – Xác định hàm lượng zoalene bằng phương pháp quang phổ Animal feeding stuffs. Determination of zoalene content by spectrophotometric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 8259-6:2009Tấm xi măng sợi. Phương pháp thử. Phần 6: Xác định khả năng chống thấm nước Fibre-cement flat sheets. Test methods. Part 6: Determination of water permeability |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 988,000 đ | ||||