-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8250:2009Bóng đèn sodium cao áp. Hiệu suất năng lượng High-pressure sodium vapour lamps. Energy efficiency |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10659:2014Muối (natri clorua) – Xác định hàm lượng Florua – Phương pháp đo điện thế Sodium chloride - Determination of fluoride content - Potentiometric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10657:2014Muối (natri clorua) – Xác định hàm lượng brom và iot tổng số (tính theo brom) – Phương pháp chuẩn độ natri thiosulfat Sodium chloride - Determination of total bromine and iodine content (expressed as bromine) - Titrimetric method with sodium thiosulphate |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 2385:1978Hạt giống đay. Yêu cầu kỹ thuật Kenaf and jute seeds. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 2383:1978Lạc quả và lạc hạt - Yêu cầu kỹ thuật Groundnuts and peanuts - Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 2382:1978Bình lọc không khí động cơ máy kéo. Yêu cầu kỹ thuật Tractor engine air filters. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 8800:2011Sản phẩm nghiền từ ngũ cốc. Xác định độ axit béo. Milled cereal products. Determination of fat acidity |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 8259-8:2009Tấm xi măng sợi. Phương pháp thử. Phần 8: Xác định độ bền băng giá Fibre-cement flat sheets. Test methods. Part 8: Determination of frost resistance |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 8259-6:2009Tấm xi măng sợi. Phương pháp thử. Phần 6: Xác định khả năng chống thấm nước Fibre-cement flat sheets. Test methods. Part 6: Determination of water permeability |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 550,000 đ | ||||