-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 5723:1993Phương tiện đo điện dung. Sơ đồ kiểm định Measuring means of electric capacity. Verification schedules |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 11971:2018Vữa chèn cáp dự ứng lực Grout for prestressing tendons |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 8257-8:2009Tấm thạch cao. Phương pháp thử. Phần 8: Xác định độ thẩm thấu hơi nước Gypsum boards – Test methods - Part 8: Determination of water vapor transmission |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 200,000 đ |