-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 14141:2024Phương pháp tính toán, xác định tầm hiệu lực của báo hiệu hàng hải Method for calculating and determining the effective range of Marine Aids to Navigation |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6690:2007Quần áo bảo vệ. Quần áo chống nhiệt và lửa. Khuyến nghị chung về lựa chọn, bảo quản và sử dụng quần áo bảo vệ Clothing for protection against heat and flame. General recommendations for selection, care and use of protective clothing |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10524:2018Ống mềm và hệ ống cao su dùng trong hệ thống làm mát động cơ đốt trong - Yêu cầu kỹ thuật Rubber hoses and tubing for cooling systems for internal-combustion engines - Specification |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6458:2008Phụ gia thục phẩm. Ponceau 4R Food additive. Ponceau 4R |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8257-2:2009Tấm thạch cao. Phương pháp thử. Phần 2: Xác định độ cứng của cạnh, gờ và lõi Gypsum boards. Test methods. Part 2: Determination of end, edge and core hardness |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 500,000 đ | ||||