Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.482 kết quả.
Searching result
| 11041 |
TCVN 8265:2009Xỉ hạt lò cao - Phương pháp phân tích hóa học Granulated blast furnace slag - Methods of chemical anlysis |
| 11042 |
TCVN 8266:2009Silicon xảm khe cho kết cấu xây đựng. Yêu cầu kỹ thuật Structural silicone sealants - Specifications |
| 11043 |
TCVN 8267-1÷6:2009Silicon xảm khe cho kết cấu xây dựng - Phương pháp thử Structural silicone sealants - Test methods |
| 11044 |
TCVN 8268:2009Bảo vệ công trình xây dựng. Diệt và phòng chống mối cho công trình xây dựng đang sử dụng. Protection of buildings. Control and prevention of termites in existing buildings. |
| 11045 |
TCVN 8270:2009Quy hoạch cây xanh sử dụng hạn chế và chuyên dụng trong đô thị. Tiêu chuẩn thiết kế Greenery planning for funtionnal and specific areas in urban. Design standards |
| 11046 |
TCVN 8271-1:2009Công nghệ thông tin - Bộ kí tự mã hóa tiếng Việt - Khái quát Information technology - Vietnamese Encoded Character Set - General |
| 11047 |
TCVN 8271-2:2009Công nghệ thông tin - Bộ kí tự mã hóa Tiếng Việt – Phần 2: Chữ Nôm Information technology - Vietnamese Encoded Character Set – Part 2: Nôm Script |
| 11048 |
TCVN 8272:2009Động cơ đốt trong. Xác định và phương pháp đo công suất động cơ. Yêu cầu chung Internal combustion engines. Determination and method for the measurement of engine power. General requirements |
| 11049 |
TCVN 8273-1:2009Động cơ đốt trong kiểu pittông. Thuật ngữ về các bộ phận và hệ thống. Phần 1: Kết cấu và phần bao ngoài Reciprocating internal combustion engines. Vocabulary of components and systems. Part 1: Structure and external covers |
| 11050 |
TCVN 8273-2:2009Động cơ đốt trong kiểu pittông. Thuật ngữ về các bộ phận và hệ thống. Phần 2: Cơ cấu chuyển động chính Reciprocating internal combustion engines. Vocabulary of components and systems. Part 2 : Main running gear |
| 11051 |
TCVN 8273-3:2009Động cơ đốt trong kiểu pittông. Thuật ngữ về các bộ phận và hệ thống. Phần 3: Xupáp, dẫn động trục cam và cơ cấu chấp hành Reciprocating internal combustion engines. Vocabulary of components and systems. Part 3 : Valves, camshaft drive and actuating mechanisms |
| 11052 |
TCVN 8273-4:2009Động cơ đốt trong kiểu pittông. Thuật ngữ về các bộ phận và hệ thống. Phần 4: Hệ thống tăng áp và hệ thống nạp/thải khí Reciprocating internal combustion engines. Vocabulary of components and systems. Part 4: Pressure charging and air/exhaust gas ducting systems |
| 11053 |
TCVN 8273-5:2009Động cơ đốt trong kiểu pittông. Thuật ngữ về các bộ phận và hệ thống. Phần 5: Hệ thống làm mát Reciprocating internal combustion engines. Vocabulary of components and systems. Part 5: Cooling systems |
| 11054 |
TCVN 8273-6:2009Động cơ đốt trong kiểu pittông. Thuật ngữ về các bộ phận và hệ thống. Phần 6: Hệ thống bôi trơn Reciprocating internal combustion engines. Vocabulary of components and systems. Part 6: Lubricating systems |
| 11055 |
TCVN 8273-7:2009Động cơ đốt trong kiểu pittông. Thuật ngữ về các bộ phận và hệ thống. Phần 7: Hệ thống điều chỉnh Reciprocating internal combustion engines. Vocabulary of components and systems. Part 7: Governing systems |
| 11056 |
TCVN 8273-8:2009Động cơ đốt trong kiểu pittông. Thuật ngữ về các bộ phận và hệ thống. Phần 8: Hệ thống khởi động Reciprocating internal combustion engines. Vocabulary of components and systems. Part 8: Starting systems |
| 11057 |
TCVN 8273-9:2009Động cơ đốt trong kiểu pittông. Thuật ngữ về các bộ phận và hệ thống. Phần 9: Hệ thống kiểm soát và giám sát Reciprocating internal combustion engines. Vocabulary of components and systems. Part 9: Control and monitoring systems |
| 11058 |
TCVN 8274:2009Động cơ đốt trong kiểu pittông. Phương pháp đo và xác định công suất động cơ. Yêu cầu bổ sung cho các phép thử chất thải theo TCVN 6852 (ISO 8178) Reciprocating internal combustion engines. Determination and method for the measurement of engine power. Additional requirements for exhaust emission tests in accordance with ISO 8178 |
| 11059 |
TCVN 8277:2009Kìm và kìm cắt. Yêu cầu kĩ thuật chung. Pliers and nipper. General technical requirements. |
| 11060 |
|
