-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7983:2015Gạo - Xác định tỉ lệ thu hồi tiềm năng từ thóc và gạo lật Rice - Determination of the potential milling yield from paddy and from husked rice |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11439:2016Tấm lõi lúa mì cứng – Xác định phần lọt qua sàng Durum wheat semolinas – Determination of the undersize fraction |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 1616:1987Ký hiệu bằng hình vẽ trên sơ đồ điện. Điện trở, tụ điện Graphical symbols to be used electrical diagrams. Resistors and capacitors |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11916-5:2021Vữa chịu lửa - Phần 5: Xác định thành phần cỡ hạt (phân tích bằng sàng) Refractory mortars – Part 5: Determination of grain size distribution (sieve analysis) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8252:2015Nồi cơm điện - Hiệu suất năng lượng Rice cookers - Energy efficiency |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 8252:2009Nồi cơm điện. Hiệu suất năng lượng Rice cookers. Energy efficiency |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 450,000 đ | ||||