• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 10694:2015

Nước rau, quả. Xác định hàm lượng prolin. Phương pháp đo phổ. 11

Fruit and vegetable juices. Spectrometric determination of proline content

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 12196:2018

Công trình thủy lợi - Thí nghiệm mô hình vật lý sông

Hydraulic structures - Physical model test of rivers

200,000 đ 200,000 đ Xóa
3

TCVN 10632:2015

Phụ gia thực phẩm. Kali nitrat. 10

Food additives. Potassium nitrate

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 12394:2018

Hỗn hợp bê tông sản xuất theo phương pháp định lượng thể tích và trộn liên tục

Fresh concrete made by volumetric batching and continuous mixing

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 4426:1987

Quặng sa khoáng. Phương pháp xác định hàm lượng tổng đất hiếm oxit và thori oxit

Sandstone - Method for the determination of total rare-earth elements and thorium oxide contents

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 5887-3:2008

Vật liệu kim loại. Thử độ cứng Knoop. Phần 3: Hiệu chuẩn tấm chuẩn

Metallic materials. Knoop hardness test. Part 3: Calibration of reference blocks

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 11510:2016

Gạo – Xác định khả năng chịu ép đùn của hạt sau khi nấu

Rice – Determination of rice kernel resistance to extrusion after cooking

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 8257-1:2009

Tấm thạch cao. Phương pháp thử. Phần 1: Xác định kích thước, độ sâu của gờ vuốt thon và độ vuông góc của cạnh

Gypsum boards. Test methods. Part 1: Determination of dimensions, recessed or tapered edge depth

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 800,000 đ