-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8856:2018Phân diamoni phosphat (DAP) Diammonium phosphate fertilizer (DAP) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8693:2011Máy thu thanh, thu hình quảng bá và thiết bị kết hợp. Đặc tính miễn nhiễm. Giới hạn và phương pháp đo Sound and television broadcast receivers and associated equipment. Immunity characteristics. Limits and methods of measurement |
384,000 đ | 384,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8194-2:2009Thiết bị phun thuốc nước bảo vệ cây trồng. Phương pháp thử đánh giá hệ thống làm sạch. Phần 2: Làm sạch bên ngoài thiết bị phun Crop protection equipment. Test methods for the evaluation of cleaning systems. Part 2: External cleaning of sprayers |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN ISO 14025:2009Nhãn môi trường và công bố môi trường. Công bố môi trường kiểu III. Nguyên lý và thủ tục Environmental labels and declarations. Type III environmental declarations. Principles and procedures |
164,000 đ | 164,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 13751:2023Yêu cầu đối với chuyên gia năng suất Requirements for productivity specialists |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 13773:2023Cao lanh để sản xuất sứ dân dụng – Xác định độ co dài Kaolin for manufacturing tableware – Determination of linear shrinkage |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 7675-0-1:2017Quy định đối với các loại dây quấn cụ thể - Phần 0-1: Yêu cầu chung - Sợi dây đồng tròn tráng men Specifications for particular types of winding wires - Part 0-1: General requirements - Enamelled round copper wire |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 6259-6:2003Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Phần 6: Hàn Rules for the classification and construction of sea-going steel ships. Part 6: Welding |
420,000 đ | 420,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 8196:2009Phương tiện bảo vệ cá nhân. Giày ủng bằng chất dẻo đúc. Yêu cầu kỹ thuật cho ủng polyuretan có lót hoặc không có lót dùng trong công nghiệp Moulded plastics footwear. Lined or unlined polyurethane boots for general industrial use. Specification |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 6999:2002Phương tiện giao thông đường bộ. Phần nhô ra ngoài của mô tô, xe máy hai bánh hoặc ba bánh. Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu Road vehicles. External projections from two or three-wheel motorcycles and mopeds. Requirements and test methods in type approval |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 7924-3:2017Vi sinh vật trong chuỗi thực phẩm – Phương pháp định lượng Escherichia coli dương tính β-glucuronidaza - Phần 3: Phát hiện và kỹ thuật tính số có xác suất lớn nhất sử dụng 5-bromo-4-clo-3-indolyl β-D-glucuronid Microbiology of the food chain - Horizontal method for the enumeration of beta-glucuronidase-positive Escherichia coli - Part 3: Detection and most probable number technique using 5-bromo-4-chloro-3-indolyl-ß-D-glucuronide |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 8195:2009Thiết bị rắc thuốc hạt dạng rời trừ sinh vật hại hoặc diệt cỏ. Phương pháp thử Equipment for distributing granulated pesticides or herbicides. Test method |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 8257-1:2009Tấm thạch cao. Phương pháp thử. Phần 1: Xác định kích thước, độ sâu của gờ vuốt thon và độ vuông góc của cạnh Gypsum boards. Test methods. Part 1: Determination of dimensions, recessed or tapered edge depth |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 2,118,000 đ | ||||