Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 683 kết quả.
Searching result
| 1 |
TCVN 13567-8:2026Lớp mặt đường bằng hỗn hợp nhựa nóng – Thi công và nghiệm thu – Phần 8: Bê tông nhựa chặt sử dụng nhựa đường biến tính bằng cao su nghiền Hot Mix Asphalt Pavement Layer – Construction and Acceptance – Part 8: Dense - Graded Asphalt Concrete Using Crumb Rubber Modified Asphalt |
| 2 |
TCVN 13601:2026Cốt liệu nhẹ cho gạch bê tông – Yêu cầu kỹ thuật Standard Specification for Lightweight Aggregates for Concrete Masonry Units |
| 3 |
TCVN 13602:2026Cốt liệu nhẹ cho bê tông cách nhiệt – Yêu cầu kỹ thuật Standard Specification for Lightweight Aggregates for Insulating Concrete |
| 4 |
TCVN 13603:2026Cốt liệu nhẹ cho bê tông kết cấu – Yêu cầu kỹ thuật Standard Specification for Lightweight Aggregates for Structural Concrete |
| 5 |
|
| 6 |
TCVN 14625:2026Phụ gia chống rửa trôi cho bê tông dưới nước Anti-washout admixture for underwater concrete |
| 7 |
|
| 8 |
TCVN 91019-10:2026Phương pháp thử xi măng – Phần 10: Xác định hàm lượng Chromium (VI) hòa tan trong nước của xi măng Methods of testing cement – Part 10: Determination of the water–soluble chromium (VI) content of cement |
| 9 |
TCVN 91019-11:2026Phương pháp thử xi măng – Phần 11: Nhiệt thủy hóa – Phương pháp đo nhiệt lượng dẫn truyền đẳng nhiệt Methods of testing cement – Part 11: Heat of Hydration – Isothermal Conduction Calorimetry method |
| 10 |
TCVN 91019-4:2026Phương pháp thử xi măng – Phần 4: Xác định định lượng các cấu tử Methods of testing cement – Part 4: Quantitative determination of constituents |
| 11 |
TCVN 91019-8:2026Phương pháp thử xi măng – Phần 8: Nhiệt thủy hóa – Phương pháp hòa tan Method of testing cement – Part 8: Heat of Hydration – Solution Method |
| 12 |
TCVN 91045-16:2026Phương pháp thử viên xây – Phần 16: Xác định kích thước Methods of test for masonry units – Part 16: Determination of dimensions |
| 13 |
TCVN 91045-20:2026Phương pháp thử viên xây – Phần 20: Xác định độ phẳng mặt của viên xây Methods of test for masonry units – Part 20: Determination of flatness of faces of masony units |
| 14 |
TCVN 91045-7:2026Phương pháp thử viên xây – Phần 7: Xác định độ hút nước của viên xây đất sét nung dùng cho hàng xây chống ẩm bằng phương pháp đun sôi trong nước Methods of test for masonry units – Part 7: Determination of water absorption of clay masonry damp proof course units by boiling in water |
| 15 |
TCVN 10303:2025Bê tông – Kiểm tra và đánh giá cường độ trên mẫy đúc Concrete – Control and assessment of strength using moulded specimens |
| 16 |
TCVN 13567-6:2025Lớp mặt đường bằng hỗn hợp nhựa nóng – Thi công và nghiệm thu – Phần 6: Bê tông nhựa chặt tái chế nóng tại trạm trộn sử dụng hàm lượng vật liệu cũ từ trên 25% đến 50% Hot Mix Asphalt Pavement Layer – Construction and Acceptance – Part 6: Hot Recycled Dense-Graded Asphalt Concrete in Mixing Plant with RAP content of above 25% up to 50%. |
| 17 |
TCVN 13567-7:2025Lớp mặt đường bằng hỗn hợp nhựa nóng – Thi công và nghiệm thu – Phần 7: Hỗn hợp cấp phối đá chặt gia cố nhựa nóng Hot mix asphalt pavement layer – Construction and acceptance – Part 7: Hot asphalt treated dense–graded aggregates |
| 18 |
TCVN 14135-1:2025Cốt liệu dùng trong xây dựng đường bộ – Phương pháp thử – Phần 1: Lấy mẫu Aggregates for highway construction – Test methods – Part 1: Sampling |
| 19 |
TCVN 14135-2:2025Cốt liệu dùng trong xây dựng đường bộ – Phương pháp thử – Phần 2: Rút gọn mẫu đến kích cỡ mẫu thử Aggregates for highway construction – Test methods – Part 2: Reducing samples of aggregate to testing size |
| 20 |
TCVN 14135-3:2025Cốt liệu dùng trong xây dựng đường bộ – Phương pháp thử – Phần 3: Xác định hàm lượng sét cục và hạt mềm yếu có trong cốt liệu Aggregates for highway sonstruction – Test methods – Part 3: Clay lumps and friable particles in aggregate |
