-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 14399:2025Chất dẻo – Polyetylen terephtalat (PET) tái chế Plastics – Recycled polyethylene terephthalate (PET) |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 14350:2025Quặng tinh antimon – Xác định hàm lượng bismut – Phương pháp quang phổ phát xạ plasma cảm ứng (ICP–OES) |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 14342:2025Quặng tinh antimon – Xác định hàm lượng antimon – Phương pháp chuẩn độ |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 14349:2025Quặng tinh antimon – Xác định hàm lượng cadimi – Phương pháp quang phổ phát xạ plasma cảm ứng (ICP–OES) |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 14343:2025Quặng tinh antimon – Xác định hàm lượng vàng – Phương pháp nung luyện kết hợp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa (FAAS) |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 14383-1:2025Lớp mặt đường bằng hỗn hợp nhựa nguội – Thi công và nghiệm thu – Phần 1: Bê tông nhựa nguội Cold mix asphalt pavement layer – Construction and acceptance – Part 1: Cold mix asphalt concrete |
228,000 đ | 228,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 378,000 đ | ||||