-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13567-6:2025Lớp mặt đường bằng hỗn hợp nhựa nóng – Thi công và nghiệm thu – Phần 6: Bê tông nhựa chặt tái chế nóng tại trạm trộn sử dụng hàm lượng vật liệu cũ từ trên 25% đến 50% Hot Mix Asphalt Pavement Layer – Construction and Acceptance – Part 6: Hot Recycled Dense-Graded Asphalt Concrete in Mixing Plant with RAP content of above 25% up to 50%. |
224,000 đ | 224,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN ISO 9001:1996Hệ thống chất lượng. Mô hình đảm bảo chất lượng trong thiết kế, triển khai sản xuất, lắp đặt và dịch vụ kỹ thuật Quality systems. Model for quality assurance in design/development, production, installation and servicing |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 14383-1:2025Lớp mặt đường bằng hỗn hợp nhựa nguội – Thi công và nghiệm thu – Phần 1: Bê tông nhựa nguội Cold mix asphalt pavement layer – Construction and acceptance – Part 1: Cold mix asphalt concrete |
228,000 đ | 228,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 552,000 đ | ||||