• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6188-2-3:2016

Phích cắm và ổ cắm dùng trong gia đình và các mục đích tương tự –Phần 2 – 3: Yêu cầu cụ thể đối với ổ cắm có công tắc không có khóa liên động dùng trong hệ thống lắp đặt điện cố định

Plugs and socket– outlets for household and similar purposes – Part 2– 3: Particular requirements for switched socket– outlets without interlock for fixed installations

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 7553:2023

Công-te-nơ vận chuyển loạt 1 – Phân loại, kích thước và khối lượng danh định

Series 1 freight containers – Classification, dimensions and ratings

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 6601:2000

Cà phê nhân. Xác định tỷ lệ hạt bị côn trùng gây hại

Green coffee. Determination of proportion of insect-damaged beans

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 6306-2:1997

Máy biến áp điện lực. Phần 2: Độ tăng nhiệt

Power transformers. Part 2: Temperature rise

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 13383:2021

Thiết bị hô hấp – Máy theo dõi trẻ sơ sinh – Yêu cầu riêng

Respiratory equipment – Infant monitors – Particular requirements

200,000 đ 200,000 đ Xóa
6

TCVN 14342:2025

Quặng tinh antimon – Xác định hàm lượng antimon – Phương pháp chuẩn độ

0 đ 0 đ Xóa
7

TCVN 10687-12-5:2025

Hệ thống phát điện gió – Phần 12–5: Đặc tính công suất – Đánh giá chướng ngại vật và địa hình

Wind energy generation systems – Part 12–5: Power performance – Assessment of obstacles and terrain

150,000 đ 150,000 đ Xóa
8

TCVN 13374-1:2021

Vật cấy ghép phẫu thuật – Vật liệu gốm – Phần 1: Vật liệu gốm có thành phần alumin tinh khiết cao

Implants for surgery — Ceramic materials — Part 1: Ceramic materials based on high purity alumina

0 đ 0 đ Xóa
9

TCVN 13567-6:2025

Lớp mặt đường bằng hỗn hợp nhựa nóng – Thi công và nghiệm thu – Phần 6: Bê tông nhựa chặt tái chế nóng tại trạm trộn sử dụng hàm lượng vật liệu cũ từ trên 25% đến 50%

Hot Mix Asphalt Pavement Layer – Construction and Acceptance – Part 6: Hot Recycled Dense-Graded Asphalt Concrete in Mixing Plant with RAP content of above 25% up to 50%.

224,000 đ 224,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,074,000 đ