-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8818-1:2025Nhựa đường lỏng - Phần 1: Yêu cầu kỹ thuật |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7909-2-5:2025Tương thích điện từ (EMC) – Phần 2-5: Môi trường – Mô tả và phân loại môi trường điện từ Electromagnetic compatibility (EMC) – Part 2-5: Environment – Description and classification of electromagnetic environments |
644,000 đ | 644,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 14341:2025Luồng đường thủy nội địa – Yêu cầu thiết kế công trình chỉnh trị |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 14394-2:2025Thử nghiệm chịu lửa – Van ngăn cháy cho hệ thống phân phối không khí – Phần 2: Van ngăn cháy trương phồng Fire resistance tests – Fire dampers for air distribution system – Part 2: Intumescent dampers |
184,000 đ | 184,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 14135-2:2025Cốt liệu dùng trong xây dựng đường bộ – Phương pháp thử – Phần 2: Rút gọn mẫu đến kích cỡ mẫu thử Aggregates for highway construction – Test methods – Part 2: Reducing samples of aggregate to testing size |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 828,000 đ | ||||