Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.429 kết quả.
Searching result
| 17861 |
TCVN 2858:1979Máy cưa đĩa để lạng dọc gỗ xẻ - Thông số cơ bản Circular ripping saws for sawn timber - Basic parameters |
| 17862 |
TCVN 2859:1979Máy cưa đĩa xén cạnh để xén dọc gỗ xẻ - Thông số cơ bản Edge circular saws - Basic parameters |
| 17863 |
TCVN 2860:1979Máy cưa vòng để làm mộc. Thông số và kích thước cơ bản Woodworking annular sawing machines. Basic dimensions and parameters |
| 17864 |
|
| 17865 |
TCVN 2862:1979Thiết bị thủy lực điều khiển. Yêu cầu kỹ thuật chung Hydraulic control equipments. General specifications |
| 17866 |
TCVN 2863:1979Truyền dẫn khí nén. Phương pháp đo thông số Pneumatic drives. Methods of measurement of parameters |
| 17867 |
TCVN 2864:1979Bộ lọc tách ẩm khí, Pdn = 100 N/cm2 Air moisture separators for nominal pressure Pa=100 N/cm2 |
| 17868 |
|
| 17869 |
TCVN 2866:1979Bộ lọc lá có độ tinh lọc 25-80 Mm áp suất đến 1600 N/cm2 Leaf filters with nominal rating of filtration of 25-80 micrometres at pressures up to 1600 N/cm2 |
| 17870 |
|
| 17871 |
TCVN 2868:1979Van giảm áp khí nén, Pdn = 100 N/cm2 Pneumatic reducing valves for nominal pressure Pa = 100 N/cm2 |
| 17872 |
TCVN 2869:1979Van tiết lưu khí nén có van một chiều, Pdn = 100 N/cm2 Pneumatic throttle valves with check valves for nominal pressure Pa = 100N/cm2 |
| 17873 |
|
| 17874 |
TCVN 2941:1979Ống và phụ tùng bằng gang. Tên gọi, ký hiệu trên sơ đồ Cast iron pipes and fittings for water piping. Names and symbols on the schemes |
| 17875 |
TCVN 2942:1979Ống và phụ tùng bằng gang dùng cho hệ thống dẫn chính chịu áp lực Cast iron pipes and fittings for main pressurised pipeline system. |
| 17876 |
TCVN 2943:1979Ống và phụ tùng bằng gang. ống gang miệng bát. Kích thước cơ bản Cast iron pipes and pittings for water piping - Cast iron pipes with socket - Basic dimensions |
| 17877 |
TCVN 2944:1979Ống và phụ tùng bằng gang. Miệng bát gang. Kích thước cơ bản Cast iron pipes and fittings for water piping. Cast iron sockets. Basic dimensions |
| 17878 |
TCVN 2945:1979Ống và phụ tùng bằng gang. Bích nối. Kích thước cơ bản Cast iron pipes and fittings for water piping. Cast iron flanges. Basic dimensions |
| 17879 |
TCVN 2946:1979Ống và phụ tùng bằng gang. Nối ba nhánh B-B. Kích thước cơ bản Cast iron pipes and fittings for water piping. Cast iron tees B-B. Basic dimensions |
| 17880 |
TCVN 2947:1979Ống và phụ tùng bằng gang. Nối ba nhánh E-E. Kích thước cơ bản Cast iron pipes and fittings for water piping. Cast iron tees E-E. Basic dimensions |
