-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3092:1993Tarô. Yêu cầu kỹ thuật Taps. Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8253:2009Gạch chịu lửa kiềm tính cho lò thổi oxy và lò điện hồ quang luyện thép. Hình dạng và kính thước Basic refractory bricks for oxygen steel-making converters and electric funaces. Shape and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2141:1977Truyền dẫn thuỷ lực, khí nén và hệ bôi trơn. Ren nối Hydraulic and pneumatic drives and lubricating systems. Connecting threads |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 3797:1983Natri hydroxit kỹ thuật. Phương pháp so màu xác định hàm lượng sắt Sodium hydroxide technical - Photometric method of test for iron content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 2168:1977Khớp nối cam an toàn. Thông số và kích thước cơ bản Safety claw clutches on the sleeve. Basic parameters and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 3980:1984Giấy và cactông. Phương pháp xác định thành phần và hàm lượng xơ Paper and board. Determination of fibrous composition |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 2167:1977Khớp nối bi an toàn. Thông số và kích thước cơ bản Safety ball safety clutches on the sleeve. Basic parameters and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 2142:1977Bơm cánh quạt thủy lực. Thông số cơ bản Vane hydraulic pumps. Basic parameters |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 3809:1983Tài liệu công nghệ. Quy tắc trình bày tài liệu đúc Technological documentation. Rules of making documents on Casting |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 3729:1982Hợp kim chì dùng trong ngành in Lead alloys for typographic industry |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 650,000 đ | ||||