Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.577 kết quả.
Searching result
| 17461 |
|
| 17462 |
|
| 17463 |
|
| 17464 |
|
| 17465 |
|
| 17466 |
TCVN 4042:1985Đồ hộp nước qủa. Nước mãng cầu pha đường Canned fruit juices. Custard apple juice with sugar |
| 17467 |
|
| 17468 |
TCVN 4044:1985Quy phạm ngăn ngừa ô nhiễm biển do tàu gây ra. Kết cấu và trang thiết bị của tàu Rules for the Prevention of Maritime pollution from ships. Construction and equipment of ships |
| 17469 |
|
| 17470 |
TCVN 4047:1985Đất trồng trọt. Phương pháp chuẩn bị đất để phân tích Cultivated soil. Methods for the preparation of sample for analysis |
| 17471 |
TCVN 4048:1985Đất trồng trọt. Phương pháp xác định hệ số khô kiệt Cultivated soil. Determination of absolute dry coefficient |
| 17472 |
TCVN 4049:1985Đất trồng trọt. Phương pháp xác định chất mất khi nung Soil - Method for the determination of less on ignition |
| 17473 |
TCVN 4050:1985Đất trồng trọt. Phương pháp xác định tổng số chất hữu cơ Soil - Method for the determination of total organic matter |
| 17474 |
TCVN 4051:1985Đất trồng trọt. Phương pháp xác định tổng số nitơ Cultivated soil. Determination of total nitrogen |
| 17475 |
TCVN 4052:1985Đất trồng trọt. Phương pháp xác định tổng số photpho Cultivated soil. Determination of total phosphorus |
| 17476 |
TCVN 4053:1985Đất trồng trọt. Phương pháp xác định tổng số kali Cultivated soil. Determination of total potassium |
| 17477 |
|
| 17478 |
|
| 17479 |
TCVN 4056:1985Hệ thống bảo dưỡng kỹ thuật và sửa chữa máy xây dựng. Thuật ngữ và định nghĩa System of technical maintenance and repair of construction equipments. Terms and definitions |
| 17480 |
TCVN 4057:1985Hệ thống chỉ tiêu chất lượng sản phẩm xây dựng. Nguyên tắc cơ bản System of quality characteristics of construction products. Basic principles |
