-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 8149:2009Bơ. Xác định chỉ số khúc xạ của chất béo (Phương pháp chuẩn) Butter. Determination of the refractive index of the fat (Reference method) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 6510:1999Bơ và sản phẩm chất béo của sữa. Xác định độ axít (phương pháp chuẩn) Milk fat products and butter. Determination of fat acidity (Reference method) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 4037:1985Cấp nước - Thuật ngữ và định nghĩa Water supply - Terminology and definitions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 200,000 đ |