-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11988-1:2017Trục gá dao phay dẫn động bằng vấu – Phần 1: Kích thước côn Morse Cutter arbors with tenon drive – Part 1: Dimensions of Morse taper |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 256:1985Kim loại. Xác địmh độ cứng theo phương pháp Brinen Metals. Brinell hardness test |
308,000 đ | 308,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6359-1:2008Máy công cụ. Kích thước lắp nối của đầu trục chính và mâm cặp. Phần 1: Nối ghép côn Machine tools. Connecting dimensions of spindle noses and work holding chucks. Part 1: Conical connection |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4043:1985Đồ hộp nước qủa. Nước đu đủ pha đường Canned fruit juices. Papapya juice with sugar |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 458,000 đ | ||||