-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6463:1998Phụ gia thực phẩm. Chất tạo ngọt. Kali sacarin Food additive. Potassium saccharin |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3291:1980Thuốc thử. Đồng sunfat Reagents. Copper sulfate |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN ISO/IEC 17067:2015Đánh giá sự phù hợp - Nguyên tắc cơ bản trong chứng nhận sản phẩm và hướng dẫn về chương trình chứng nhận sản phẩm Conformity assessment - Fundamentals of product certification and guidelines for product certification schemes |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7722-2-4:2013Đèn điện. Phần 2-4: Yêu cầu cụ thể. Đèn điện thông dụng di động Luminaires. Part 2: Particular requirements. Section 4: Portable general purpose luminaires |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5699-2-86:2013Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-86: Yêu cầu cụ thể đối với máy đánh cá bằng điện Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-86: Particular requirements for electric fishing machines |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 4028:1985Điot nắn điện bán dẫn SD 261 A -- SD 267 A, SD 264 B -- SD 267 B Diffused-junction silicon diodes in plastic packages of types SD 261 A -- 267 A, SD 264 B -- SD 267 B |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 500,000 đ | ||||